gulf of california
A map shows the Gulf of California between the Baja Peninsula and mainland Mexico.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vịnh California: Một vịnh biển nằm ở phía tây của đất liền Mexico, ngăn cách bán đảo Baja California với phần còn lại của Mexico. Đây là một vùng nước thuộc Thái Bình Dương, nổi tiếng với hệ sinh thái biển đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh California còn được gọi là Biển Cortés.)
- (Nhiều loài cá voi di cư đến Vịnh California để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Gulf of California's rich marine life": Hệ sinh thái biển phong phú của Vịnh California.
- Scientists study the Gulf of California's rich marine life to understand biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái biển phong phú của Vịnh California để hiểu về đa dạng sinh học.)
"to explore the Gulf of California": Khám phá Vịnh California.
- Tourists often explore the Gulf of California by boat. (Khách du lịch thường khám phá Vịnh California bằng thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulf (danh từ): Vịnh (một vùng nước lớn được bao bọc một phần bởi đất liền).
- The Gulf of Mexico is another famous gulf. (Vịnh Mexico là một vịnh nổi tiếng khác.)
- California (danh từ riêng): California (một tiểu bang của Hoa Kỳ, nhưng không liên quan trực tiếp đến vịnh ngoài tên gọi).
Từ đồng nghĩa
- Sea of Cortés: Biển Cortés (tên gọi khác của Vịnh California, được đặt theo tên nhà thám hiểm Hernán Cortés).
- Vermilion Sea: Biển Đỏ son (một tên gọi lịch sử khác của vịnh này).
Các cụm từ liên quan
- "to sail across the Gulf of California": Đi thuyền qua Vịnh California.
- Fishermen sail across the Gulf of California every morning. (Ngư dân đi thuyền qua Vịnh California mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of California". Tuy nhiên, từ "gulf" trong thành ngữ "to bridge the gulf" có nghĩa là thu hẹp khoảng cách.)
- The new treaty aims to bridge the gulf between the two countries. (Hiệp ước mới nhằm thu hẹp khoảng cách giữa hai quốc gia.)