gulf of corinth

gulf of corinth

A ferry crosses the Gulf of Corinth on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vịnh Corinth: Một vịnh biển nằmphía tây Hy Lạp, một nhánh của biển Ionia, ngăn cách giữa miền trung Hy Lạp bán đảo Peloponnesus. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc du lịch.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Corinth một điểm đến du lịch chính ở Hy Lạp.)
  • (Các tàu thường đi qua Vịnh Corinth để đến biển Ionia.)
  • (Thành phố cổ Corinth nằm gần Vịnh Corinth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gulf of Corinth" có thể được dùng trong văn bản địa hoặc lịch sử để chỉ một khu vực cụ thể.
    • The Gulf of Corinth was a strategic waterway in ancient Greek times. (Vịnh Corinth một tuyến đường thủy chiến lược trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Corinth (danh từ riêng): Tên một thành phố cổ hiện đại ở Hy Lạp, nằm gần vịnh này.
    • Corinth is known for its archaeological ruins. (Corinth nổi tiếng với các di tích khảo cổ.)
  • Corinthian (tính từ): Thuộc về Corinth hoặc vịnh Corinth.
    • The Corinthian Gulf is another name for the Gulf of Corinth. (Vịnh Corinthian một tên gọi khác của Vịnh Corinth.)
Từ đồng nghĩa
  • Corinthian Gulf: Một tên gọi khác tương đương.
    • The Corinthian Gulf is surrounded by mountains. (Vịnh Corinthian được bao quanh bởi những ngọn núi.)
  • Inlet of the Ionian Sea: Nhánh của biển Ionia (mô tả địa ).
    • The Gulf of Corinth is an inlet of the Ionian Sea. (Vịnh Corinth một nhánh của biển Ionia.)
Các cụm từ liên quan
  • Gulf of Corinth region: Khu vực Vịnh Corinth.
    • The Gulf of Corinth region is prone to earthquakes. (Khu vực Vịnh Corinth dễ xảy ra động đất.)
  • Across the Gulf of Corinth: Băng qua Vịnh Corinth.
    • They sailed across the Gulf of Corinth to reach the mainland. (Họ đã đi thuyền băng qua Vịnh Corinth để đến đất liền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "gulf of Corinth", đây một địa danh cụ thể.