gulf of finland

gulf of finland

A ship sails across the Gulf of Finland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vịnh Phần Lan – một nhánh phía đông của Biển Baltic, nằm giữa Phần Lan Estonia.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Phần Lan một tuyến đường vận chuyển quan trọng cho khu vực.)
  • (Nhiều hòn đảo nằm trong Vịnh Phần Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gulf of Finland" thường được dùng với mạo từ "the" viết hoa chữ cái đầu, đây tên địa danh cụ thể.
    • The Gulf of Finland connects the Baltic Sea to the city of Saint Petersburg. (Vịnh Phần Lan kết nối Biển Baltic với thành phố Saint Petersburg.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf (n): vịnh (một vùng nước lớn ăn sâu vào đất liền).
    • The Gulf of Mexico is another famous gulf. (Vịnh Mexico một vịnh nổi tiếng khác.)
  • Finland (n): Phần Lan – quốc gia nằmphía bắc châu Âu.
  • Baltic Sea (n): Biển Baltic – biển nội địaBắc Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • "in the Gulf of Finland": ở trong Vịnh Phần Lan.
    • The island of Gogland is located in the Gulf of Finland. (Đảo Gogland nằm trong Vịnh Phần Lan.)
  • "along the Gulf of Finland": dọc theo Vịnh Phần Lan.
    • The city of Helsinki lies along the Gulf of Finland. (Thành phố Helsinki nằm dọc theo Vịnh Phần Lan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gulf of finland".