gulf of lepanto

gulf of lepanto

A small fishing boat sails across the Gulf of Lepanto on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Lepanto: Một vịnh biển nằmphía tây Hy Lạp, thuộc biển Ionian, nằm giữa miền trung Hy Lạp bán đảo Peloponnesus. Đây một địa danh lịch sử nổi tiếng với trận hải chiến Lepanto năm 1571.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Lepanto một vịnh nhỏ của biển Ionian.)
  • (Trận hải chiến Lepanto đã diễn ra tại Vịnh Lepanto vào năm 1571.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of Lepanto" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về các sự kiện hải quân hoặc địa cổ đại.
    • The Gulf of Lepanto was a strategic waterway for the Ottoman and Venetian empires. (Vịnh Lepanto từng một tuyến đường thủy chiến lược cho đế quốc Ottoman Venice.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh Corinth: Một tên gọi khác của cùng một vịnh biển này, thường được dùng trong địa hiện đại.
    • The Gulf of Corinth is another name for the Gulf of Lepanto. (Vịnh Corinth một tên gọi khác của Vịnh Lepanto.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Corinth: Tên gọi đồng nghĩa, phổ biến hơn trong bối cảnh hiện tại.
  • Biển Ionian: Vùng biển lớn hơn chứa Vịnh Lepanto.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gulf of Lepanto" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lepanto" đôi khi được dùng để ám chỉ một trận chiến quyết định hoặc một cuộc xung đột lịch sử lớn.
    • His victory was compared to the Battle of Lepanto. (Chiến thắng của ông được so sánh với Trận Lepanto.)