gulf of st. lawrence

gulf of st. lawrence

A small fishing boat sails across the Gulf of St. Lawrence.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng:
    • Vịnh Saint Lawrence: Một vịnh lớnphía tây bắc Đại Tây Dương, nằm ngoài khơi bờ biển đông nam của Canada. Đây một vùng nước mặn rộng lớn, được hình thành bởi cửa sông Saint Lawrence các vùng biển lân cận, đóng vai trò quan trọng trong giao thông thủy, ngư nghiệp hệ sinh thái biển.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Saint Lawrence nổi tiếng với hệ sinh thái biển phong phú.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Saint Lawrence để đến Ngũ Đại Hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of St. Lawrence" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , hàng hải hoặc môi trường.
    • The Gulf of St. Lawrence is a critical habitat for the North Atlantic right whale. (Vịnh Saint Lawrence môi trường sống quan trọng của cá voi đầu bò Bắc Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf (danh từ): vịnh (một vùng biển lớn được bao bọc một phần bởi đất liền).
    • The Gulf of Mexico is another large gulf. (Vịnh Mexico một vịnh lớn khác.)
  • St. Lawrence River (danh từ riêng): Sông Saint Lawrence, con sông chảy vào vịnh này.
    • The St. Lawrence River connects the Great Lakes to the Atlantic Ocean. (Sông Saint Lawrence kết nối Ngũ Đại Hồ với Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ địa chung như vịnh (gulf) trong ngữ cảnh mô tả, nhưng không chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Gulf of St. Lawrence ecosystem: Hệ sinh thái Vịnh Saint Lawrence.
    • Scientists study the Gulf of St. Lawrence ecosystem to monitor climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái Vịnh Saint Lawrence để theo dõi biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of St. Lawrence".