gulf of tehuantepec

gulf of tehuantepec

A cargo ship sails across the Gulf of Tehuantepec.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vịnh Tehuantepec (một nhánh của Thái Bình Dươngmiền nam Mexico).

Hướng dẫn sử dụng
  • "Gulf of Tehuantepec" một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể, luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ (Gulf, Tehuantepec).
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa , khí tượng hoặc hàng hải, đặc biệt khi nói về vùng biển này hoặc các hiện tượng thời tiết đặc trưng như gió Tehuantepec.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Tehuantepec nổi tiếng với những cơn gió mạnh được gọi là "Tehuantepecers".)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Tehuantepec để đến các cảng Thái Bình Dương của Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gió Tehuantepec: Trong khí tượng học, "Gulf of Tehuantepec" thường được nhắc đến khi nói về gió Tehuantepec, một loại gió mạnh thổi từ vịnh Mexico xuyên qua eo đất Tehuantepec ra vịnh này.
    • The Gulf of Tehuantepec experiences violent wind storms during the winter months. (Vịnh Tehuantepec trải qua những cơn bão gió dữ dội trong những tháng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tehuantepec (danh từ): eo đất Tehuantepec, một vùng đất hẹp nối liền miền nam Mexico, nơi vịnh này nằmphía nam.
  • Vịnh (danh từ chung): một khái niệm địa rộng hơn, như "vịnh" trong "vịnh Mexico" hay "vịnh California".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh địa , có thể thay thế bằng "vịnh" (gulf) nếu không cần chỉ rõ tên, dụ: .
Các cụm từ liên quan
  • Eo đất Tehuantepec (Isthmus of Tehuantepec): vùng đất nối liền vịnh Mexico vịnh Tehuantepec, một địa danh quan trọng trong lịch sử địa Mexico.
  • Gió Tehuantepec (Tehuantepec wind): một loại gió mạnh đặc trưng của khu vực này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of Tehuantepec". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, có thể xuất hiện trong các câu chuyện về hàng hải hoặc khí hậu.