gulf stream
Định nghĩa
- Danh từ riêng (thường viết hoa: ):
- Dòng hải lưu ấm: "Gulf Stream" là một dòng hải lưu nóng chảy từ Vịnh Mexico lên phía bắc dọc theo bờ biển phía đông của Hoa Kỳ, sau đó băng qua Đại Tây Dương về phía châu Âu.
- Tác động khí hậu: Dòng chảy này mang nước ấm đến các vùng ven biển, làm dịu khí hậu của Tây Âu (ví dụ: Anh, Ireland) so với các vùng cùng vĩ độ ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng Gulf Stream mang nước ấm đến bờ biển châu Âu.)
- (Sức mạnh của dòng Gulf Stream ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết ở Bắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the path of the Gulf Stream": nằm trong lộ trình của dòng hải lưu này.
- The British Isles are in the path of the Gulf Stream, which keeps their winters mild. (Quần đảo Anh nằm trong lộ trình của dòng Gulf Stream, điều này giữ cho mùa đông của họ ôn hòa.)
- "Gulf Stream slowdown": sự chậm lại của dòng hải lưu (thường được thảo luận trong bối cảnh biến đổi khí hậu).
- Scientists are concerned about a possible Gulf Stream slowdown due to melting ice. (Các nhà khoa học lo ngại về khả năng dòng Gulf Stream chậm lại do băng tan.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulf Stream System (danh từ): hệ thống hải lưu rộng hơn bao gồm Gulf Stream và các nhánh của nó.
- The Gulf Stream System is part of the Atlantic Meridional Overturning Circulation. (Hệ thống Gulf Stream là một phần của vòng tuần hoàn đảo ngược kinh tuyến Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Atlantic warm current: dòng hải lưu ấm Đại Tây Dương (mô tả chức năng, không phải tên riêng).
- Ocean current: hải lưu nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow from/into: chảy từ/đến.
- The Gulf Stream flows from the Gulf of Mexico into the North Atlantic. (Dòng Gulf Stream chảy từ Vịnh Mexico vào Bắc Đại Tây Dương.)
Thành ngữ liên quan
- "a Gulf Stream effect": hiệu ứng Gulf Stream, dùng để chỉ sự ảnh hưởng của một yếu tố ấm áp lên một khu vực.
- The city's mild climate is due to a Gulf Stream effect. (Khí hậu ôn hòa của thành phố là do hiệu ứng Gulf Stream.)