gullibility
Định nghĩa
Danh từ: Sự cả tin, tính dễ tin người: "gullibility" chỉ xu hướng hoặc tính cách của một người tin vào những điều quá dễ dàng, thiếu sự hoài nghi hoặc phán xét, dẫn đến việc bị lừa gạt một cách dễ dàng. Đây là một đặc điểm tiêu cực, thường bị những kẻ lừa đảo lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cả tin của anh ấy khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.)
- (Cô ta đã lợi dụng sự cả tin của bà lão để lấy trộm tiền tiết kiệm của bà.)
- (Quảng cáo đó lợi dụng sự cả tin của người tiêu dùng tin vào những phương thuốc thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prey on someone's gullibility": lợi dụng sự cả tin của ai đó.
- Con artists often prey on the gullibility of tourists. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng sự cả tin của khách du lịch.)
- "gullibility of the masses": sự cả tin của quần chúng.
- Politicians sometimes exploit the gullibility of the masses to gain votes. (Các chính trị gia đôi khi khai thác sự cả tin của quần chúng để giành phiếu bầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gullible (tính từ): cả tin, dễ bị lừa.
- He is so gullible that he believes every story he hears. (Anh ấy cả tin đến nỗi tin vào mọi câu chuyện mình nghe được.)
- Gullibly (trạng từ): một cách cả tin.
- She gullibly handed over her credit card details. (Cô ấy đã đưa thông tin thẻ tín dụng của mình một cách cả tin.)
Từ đồng nghĩa
- Naivety (n): sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
- His naivety led him to trust the wrong people. (Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh ta tin nhầm người.)
- Credulity (n): tính dễ tin, sự nhẹ dạ.
- The story strains credulity. (Câu chuyện đó quá đỗi khó tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall for (phr.v): mắc lừa, tin vào điều gì đó không có thật.
- He fell for the scam because of his gullibility. (Anh ta mắc lừa vì sự cả tin của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Born yesterday: ngây thơ, dễ bị lừa (thường dùng trong phủ định).
- I wasn't born yesterday; I know this is a trick. (Tôi không phải là trẻ con đâu; tôi biết đây là một trò lừa.)
- Take someone for a ride: lừa gạt ai đó.
- They took him for a ride, exploiting his gullibility. (Họ đã lừa gạt anh ta, khai thác sự cả tin của anh.)