gulper

Định nghĩa

Danh từ: - Người uống một cách tham lam, nuốt chửng: "gulper" chỉ một người uống hoặc nuốt một lượng lớn thức uống hoặc thức ăn một cách nhanh chóng tham lam, thường không nhai kỹ hoặc thưởng thức.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một tay uống tham lam; anh ta đã uống hết cốc bia trong hai giây.)
  • (Người ăn tham lam ở tiệc buffet đã lấy những phần ăn khổng lồ không phép lịch sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gulper": trở thành một người uống hoặc ăn một cách tham lam.

    • At parties, he is always the gulper, drinking everything in sight. (Tại các bữa tiệc, anh ta luôn người uống tham lam, uống hết mọi thứ trong tầm mắt.)
  • "gulper of opportunities": người nắm bắt cơ hội một cách tham lam.

    • She is a gulper of opportunities, never letting a good chance slip away. ( ấy người nắm bắt cơ hội một cách tham lam, không bao giờ để một cơ hội tốt trôi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulp (động từ): nuốt một cách nhanh chóng tham lam.

    • He gulped down his coffee before rushing to work. (Anh ấy đã nuốt vội cà phê trước khi vội vã đi làm.)
  • Gulping (tính từ): mang tính chất nuốt chửng, tham lam.

    • The gulping sound of the dog drinking water was loud. (Âm thanh nuốt chửng của con chó khi uống nước rất to.)
Từ đồng nghĩa
  • Swallower: người nuốt (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hành động nuốt).
  • Glutton: người tham ăn, thường ăn quá nhiều (nhấn mạnh vào số lượng hơn tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gulp down: nuốt vội, uống vội.

    • He gulped down his medicine without tasting it. (Anh ấy đã nuốt vội thuốc không nếm thử.)
  • Gulp back: nuốt ngược lại (thường cảm xúc).

    • She gulped back her tears when she heard the sad news. ( ấy đã nuốt ngược nước mắt khi nghe tin buồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Gulp like a fish: uống rất nhiều nhanh (thường rượu hoặc nước).

    • At the wedding, he gulped like a fish, drinking glass after glass of champagne. (Tại đám cưới, anh ta uống như , hết ly này đến ly khác rượu sâm panh.)
  • Take a gulp: uống một ngụm lớn.

    • She took a gulp of fresh air after coming out of the stuffy room. ( ấy đã hít một ngụm không khí trong lành sau khi ra khỏi căn phòng ngột ngạt.)