gulu

gulu

A child drinks a bottle of gulu on a hot day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gulu: Tên một thành phốphía bắc Uganda, một quốc giaĐông Phi. Đây thủ phủ của quận Gulu một trung tâm thương mại, văn hóa quan trọng trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Gulu nổi tiếng với các khu chợ sầm uất di sản văn hóa.)
  • (Nhiều tổ chức viện trợ đã thành lập văn phòng tại Gulu để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Gulu": cụm từ chỉ thành phố Gulu, thường dùng trong văn bản địa hoặc báo chí.

    • The city of Gulu has experienced significant growth in recent years. (Thành phố Gulu đã trải qua sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
  • "Gulu district": chỉ quận Gulu, một đơn vị hành chính bao quanh thành phố.

    • Gulu district is predominantly agricultural, with farming as the main livelihood. (Quận Gulu chủ yếu nông nghiệp, với canh tác sinh kế chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulu (quận): cũng có thể dùng để chỉ quận Gulu, vùng hành chính rộng lớn hơn thành phố.
  • Người Gulu: cư dân hoặc người bản địa sống tại thành phố hoặc quận Gulu.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố ở Uganda: Gulu một trong những thành phố chính của Uganda, cùng với Kampala (thủ đô) Jinja.
  • Trung tâm khu vực phía bắc: Gulu được xem trung tâm của vùng phía bắc Uganda.
Các cụm từ liên quan
  • Gulu town: thị trấn Gulu (thường dùng không chính thức để chỉ thành phố).

    • Gulu town has a lively nightlife scene. (Thị trấn Gulu cảnh sống về đêm sôi động.)
  • Gulu airport: sân bay Gulu, phục vụ giao thông hàng không cho khu vực.

    • The Gulu airport connects the city to other parts of Uganda. (Sân bay Gulu kết nối thành phố với các vùng khác của Uganda.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gulu" do đây danh từ riêng chỉ địa danh.