gum arabic

gum arabic

A chef adds gum arabic to a bowl of icing.

Định nghĩa

Danh từ: - GômRập: Một loại nhựa cây tự nhiên thu được từ cây keo (chi Acacia). được sử dụng rộng rãi như một chất làm đặc, chất kết dính chất ổn định trong thực phẩm (đặc biệt kẹo đồ uống) dược phẩm. - Chất kết dính từ thực vật: Trong công nghiệp, "gum arabic" còn được dùng làm keo hoặc chất phủ trong sản xuất tem, phong bì mực in.

dụ sử dụng
  • (GômRập một thành phần phổ biến trong nhiều loại kẹo, tạo cho chúng kết cấu dai.)
  • (Ngành dược phẩm sử dụng gômRập làm chất kết dính trong viên nén.)
  • (Các họa sĩ đôi khi dùng gômRập để pha màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gum arabic as an emulsifier": GômRập khả năng nhũ hóa, giúp trộn dầu nước trong các sản phẩm như nước ngọt ga.
    • Gum arabic is used to stabilize the flavor oils in soft drinks. (GômRập được dùng để ổn định tinh dầu hương liệu trong nước ngọt.)
  • "Gum arabic in lithography": Trong kỹ thuật in thạch bản, gômRập được dùng làm lớp phủ bảo vệ.
    • Lithographers apply gum arabic to the printing plate to prevent unwanted ink adhesion. (Các thợ in thạch bản phủ gômRập lên bản in để ngăn mực bám vào những chỗ không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum acacia: Một tên gọi khác của "gum arabic", nguồn gốc từ cây keo (acacia).
    • Gum acacia is the same substance as gum arabic. (Gum acacia cùng một chất với gômRập.)
  • Arabic gum: Một biến thể chính tả không phổ biến, nhưng vẫn được chấp nhận.
  • Gum (nói chung): Từ "gum" có thể chỉ nhiều loại nhựa cây khác nhau, nhưng "gum arabic" một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Acacia gum: nhựa cây keo.
  • Gum acacia: như trên.
  • E414: số phụ gia thực phẩm của Liên minh Châu Âu dành cho gômRập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Gum arabic" một danh từ ghép, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "gum up" (làm kẹt, làm tắc) với nghĩa bóng, nhưng không liên quan trực tiếp đến gômRập.
Thành ngữ liên quan
  • "To gum up the works": Làm hỏng hoặc làm chậm quá trình hoạt động. Thành ngữ này không dùng "gum arabic" cụ thể, nhưng dùng từ "gum" (keo) để chỉ sự cản trở.
    • The new regulations gum up the works of the entire project. (Các quy định mới làm tắc nghẽn toàn bộ tiến độ dự án.)