gum dammar

gum dammar

A painter mixes gum dammar into the oil paint medium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhựa dammar: "gum dammar" một loại nhựa cứng, nguồn gốc từ các loại cây thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae) chi Bách tán (Agathis), đặc biệt từ cây thông amboyna. Loại nhựa này thường được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni, chất kết dính.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã sử dụng nhựa dammar để tạo lớp bóng trên tác phẩm điêu khắc gỗ.)
  • (Nhựa dammar được đánh giá cao trong sản xuất vecni truyền thống độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gum dammar" trong hóa học hữu cơ: được dùng làm chất ổn định hoặc chất phủ trong các ứng dụng công nghiệp.
    • The laboratory tested gum dammar as a natural resin for coating electronic components. (Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm nhựa dammar như một loại nhựa tự nhiên để phủ lên các linh kiện điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dammar (danh từ): từ viết tắt của "gum dammar", thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

    • Dammar is exported from Southeast Asia for use in paints and varnishes. (Nhựa dammar được xuất khẩu từ Đông Nam Á để sử dụng trong sơn vecni.)
  • Nhựa thông (danh từ): một loại nhựa khác nhưng tính chất tương tự, thường bị nhầm lẫn với "gum dammar".

Từ đồng nghĩa
  • Nhựa cây họ Dầu: chỉ chung các loại nhựa từ họ Dipterocarpaceae.
  • Resin dammar: thuật ngữ khoa học tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Gum dammar varnish: vecni làm từ nhựa dammar.
    • The painter applied a layer of gum dammar varnish to protect the oil painting. (Họa sĩ đã phủ một lớp vecni nhựa dammar để bảo vệ bức tranh sơn dầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gum dammar" do đây thuật ngữ chuyên ngành.