gum elastic

gum elastic

A child stretches a piece of gum elastic between their hands.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cao su đàn hồi: "gum elastic" một loại vật liệu đàn hồi được chiết xuất từ nhựa mủ của cây (đặc biệt cây thuộc chi Hevea Ficus), có thể được lưu hóa chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Cao su đàn hồi được dùng để làm dây thun lốp xe.)
  • (Phát minh về lưu hóa đã làm cho cao su đàn hồi bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gum elastic" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong thế kỷ 19 để chỉ cao su tự nhiên trước khi quy trình lưu hóa phổ biến.

    • Early explorers brought gum elastic from South America to Europe. (Các nhà thám hiểm đầu tiên đã mang cao su đàn hồi từ Nam Mỹ về châu Âu.)
  • "gum elastic" trong hóa học: Đôi khi được dùng để phân biệt với cao su tổng hợp.

    • Gum elastic is a natural polymer, unlike synthetic rubber. (Cao su đàn hồi một polymer tự nhiên, không giống như cao su tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (danh từ): nhựa cây, kẹo cao su (không nhất thiết cao su đàn hồi).
    • The tree produces a sticky gum. (Cây tiết ra một loại nhựa dính.)
  • Elastic (tính từ): đàn hồi, co giãn.
    • This band is very elastic. (Sợi dây này rất đàn hồi.)
  • Rubber (danh từ): cao su (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "gum elastic").
    • Rubber is used for many products. (Cao su được dùng cho nhiều sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural rubber: cao su tự nhiên.
  • India rubber: cao su Ấn Độ (tên gọi lịch sử, thường dùng cho cao su từ cây ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gum elastic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gum elastic".