gum olibanum

gum olibanum

A person holds a piece of gum olibanum to smell its fragrance.

Định nghĩa

Danh từ: - Gum olibanum một loại nhựa thơm (gum resin) được chiết xuất từ nhiều loại cây khác nhauvùngRập hoặc Đông Phi. Trong quá khứ, từng được đánh giá cao trong các nghi lễ tôn giáo, dùng để ướp xác xông hơi khử mùi.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng gum olibanum trong quá trình ướp xác để bảo quản xác ướp.)
  • (Các thầy tu đốt gum olibanum làm nhang trong các buổi lễ tôn giáo hương thơm dễ chịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gum olibanum" thường được gọi là nhũ hương (frankincense) trong tiếng Việt, mặc dù thuật ngữ này mang tính kỹ thuật hơn.
  • Trong y học cổ truyền, gum olibanum từng được dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp viêm nhiễm.
  • (Việc buôn bán gum olibanum từng nguồn giàu có chính cho bán đảoRập.)
Biến thể từ gần giống
  • Olibanum (n): cùng nghĩa với gum olibanum, nhưng thường dùng để chỉ nhựa thơm từ cây Boswellia.
  • Frankincense (n): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho gum olibanum, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo nước hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Nhũ hương: từ tiếng Việt tương đương, chỉ loại nhựa thơm từ cây Boswellia.
  • Hương trầm: trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ gum olibanum khi đốt làm nhang.
Các cụm từ liên quan
  • Gum resin: nhựa cây (chỉ chung các loại nhựa thơm từ thực vật).
  • Aromatic gum: nhựa thơm (dùng để mô tả các loại nhựa mùi hương).
Thành ngữ liên quan
  • "More precious than gold": quý hơn vàngthành ngữ này thường được dùng để ám chỉ giá trị của gum olibanum trong lịch sử, từng được trao đổi như một mặt hàng xa xỉ.
    • In ancient times, gum olibanum was considered more precious than gold. (Trong thời cổ đại, gum olibanum được coi quý hơn vàng.)

Từ gần giống