gum up
Định nghĩa
Động từ (thường dùng ở dạng bị động hoặc cụm động từ): - Làm tắc nghẽn, làm dính chặt: "gum up" có nghĩa là làm cho một vật nào đó bị dính chặt hoặc tắc nghẽn, thường là do chất nhờn, keo, hoặc cặn bã. Hành động này khiến cho vật không thể hoạt động bình thường được.
Ví dụ sử dụng
- (Bên trong ống đã bị tắc nghẽn do dầu đặc.)
- (Đừng đổ dầu mỡ xuống bồn rửa, nó sẽ làm tắc cống.)
- (Máy ngừng hoạt động vì các bánh răng đã bị kẹt dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gum up the works" (thành ngữ): làm hỏng hoặc làm chậm một quá trình, kế hoạch, hoặc hệ thống.
- The new employee's mistake gummed up the works for the entire project. (Sai lầm của nhân viên mới đã làm hỏng tiến độ của toàn bộ dự án.)
- "Gum up someone's plans": phá hỏng kế hoạch của ai đó.
- The sudden rain gummed up our plans for a picnic. (Cơn mưa bất ngờ đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gum (n): chất nhựa, keo dính (chất có thể gây tắc nghẽn).
- Gummy (adj): dính, nhớp nháp.
- The gummy residue gummed up the machine. (Cặn dính đã làm tắc máy.)
Từ đồng nghĩa
- Clog: làm tắc nghẽn (thường dùng cho đường ống hoặc hệ thống).
- The drain is clogged with hair. (Cống bị tắc do tóc.)
- Jam: kẹt cứng, làm tắc (thường dùng cho máy móc hoặc cơ chế).
- The paper jammed the printer. (Giấy kẹt máy in.)
- Block: chặn, làm tắc.
- Something is blocking the pipe. (Có thứ gì đó đang chặn ống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gum up (chính là từ đang giải thích): làm tắc nghẽn.
- Clog up: làm tắc nghẽn (tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn về việc tích tụ).
- The dust clogged up the air filter. (Bụi bẩn đã làm tắc bộ lọc không khí.)
Thành ngữ liên quan
- Gum up the works: như đã giải thích ở trên, mang nghĩa bóng là làm rối tung hoặc phá hỏng một kế hoạch, quy trình.
- His constant interruptions are gumming up the works of our meeting. (Những lần ngắt lời liên tục của anh ấy đang làm rối tung cuộc họp của chúng tôi.)