gumbo

gumbo

A chef stirs a pot of gumbo on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món súp hoặc món hầm đặc sệt: "gumbo" một món ăn truyền thống của vùng Louisiana (Mỹ), thường được làm đặc bằng đậu bắp (okra). Món này có thể bao gồm thịt, hải sản, rau củ gia vị, tạo nên hương vị đậm đà.
    • Đậu bắp: "gumbo" cũng có thể chỉ quả đậu bắp dài, nhầy, thường được dùng làm chất làm đặc trong súp món hầm.
    • Đất sét mịn: Trong địa chất, "gumbo" chỉ loại đất phù sa hạt mịn, khi ướt trở nên dẻo rất dính, thường gặpvùng đồng bằng.
dụ sử dụng
  • Món ăn:

    • She cooked a delicious gumbo with shrimp and chicken. ( ấy nấu một món gumbo ngon với tôm thịt .)
    • Gumbo is a staple dish in Cajun cuisine. (Gumbo món ăn chính trong ẩm thực Cajun.)
  • Đậu bắp:

    • The gumbo pods are used to thicken the soup. (Những quả đậu bắp được dùng để làm đặc súp.)
    • He grew gumbo in his garden for the stew. (Anh ấy trồng đậu bắp trong vườn để làm món hầm.)
  • Đất:

    • The fields are covered with gumbo, making them difficult to farm. (Những cánh đồng bị phủ đầy đất gumbo, khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gumbo soil": đất gumbo, loại đất sét mịn dễ bị lầy lội khi mưa.

    • After the rain, the gumbo soil turned into a sticky mess. (Sau cơn mưa, đất gumbo biến thành một mớ hỗn độn dính.)
  • "gumbo pot": nồi nấu gumbo, đôi khi dùng để chỉ một nồi lớn dùng cho các bữa tiệc.

    • She stirred the gumbo pot slowly to blend the flavors. ( ấy khuấy nồi gumbo chậm rãi để hòa quyện hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gumbo-like (adj): giống như gumbo, đặc tính sệt hoặc dính.

    • The mixture had a gumbo-like consistency. (Hỗn hợp độ sệt giống như gumbo.)
  • Gumbo filé (n): bột xa (sassafras) dùng làm gia vị chất làm đặc trong gumbo.

    • Add a pinch of gumbo filé for extra flavor. (Thêm một nhúm bột gumbo filé để tăng hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Stew: món hầm (chỉ chung các món hầm, không nhất thiết đậu bắp).
  • Okra: đậu bắp (từ đồng nghĩa cho nghĩa thứ hai về quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "gumbo" danh từ, không phrasal verbs đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • "Too many cooks spoil the gumbo": biến thể của thành ngữ "too many cooks spoil the broth" (nhiều người nấu thì hỏng món), dùng để chỉ việc quá nhiều người tham gia sẽ làm hỏng việc.
    • With three people trying to lead the project, it became a case of too many cooks spoil the gumbo. (Với ba người cố gắng lãnh đạo dự án, đó trở thành trường hợp nhiều người nấu thì hỏng món.)