gumboil

gumboil

A child points to a painful gumboil while looking in the bathroom mirror.

Định nghĩa

Danh từ: - Áp-xe lợi, nhọtlợi: "gumboil" chỉ một khối sưng viêm, chứa mủ, hình thành trên nướu (lợi), thường do nhiễm trùngchân răng hoặc răng bị sâu. - dụ: The dentist treated my gumboil by draining the pus. (Nha sĩ đã điều trị áp-xe lợi của tôi bằng cách dẫn lưu mủ.)

dụ sử dụng
  • (Một cái áp-xe lợi có thể gây đau dữ dội sưng trong miệng.)
  • (Nếu bạn phát hiện một áp-xe lợi, bạn nên gặp nha sĩ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a gumboil": bị áp-xe lợi.
    • He has a gumboil that makes it hard to eat. (Anh ấy bị áp-xe lợi khiến việc ăn uống trở nên khó khăn.)
  • "to treat a gumboil": điều trị áp-xe lợi.
    • The doctor prescribed antibiotics to treat the gumboil. (Bác sĩ đã thuốc kháng sinh để điều trị áp-xe lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (n): nướu, lợi (phần che chân răng).
    • The gum around the tooth is inflamed. (Lợi quanh răng bị viêm.)
  • Boil (n): nhọt, mụn mủ (nói chung).
    • A boil on the skin is painful. (Một cái nhọt trên da rất đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Abscess on the gums: áp-xe lợi (thuật ngữ y khoa).
    • An abscess on the gums requires professional dental care. (Một áp-xe lợi cần được chăm sóc nha khoa chuyên nghiệp.)
  • Periodontal abscess: áp-xe nha chu (dạng áp-xe ở nâng đỡ răng).
Các cụm từ liên quan
  • "gumboil treatment": điều trị áp-xe lợi.
    • Gumboil treatment often involves draining and medication. (Điều trị áp-xe lợi thường bao gồm dẫn lưu dùng thuốc.)
  • "gumboil pain": đau do áp-xe lợi.
    • Gumboil pain can radiate to the jaw or ear. (Đau do áp-xe lợi có thể lan đến hàm hoặc tai.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a gumboil of anger" (không phổ biến, nghĩa bóng): cơn giận dữ sôi sục (ẩn dụ).
    • His gumboil of anger burst out during the argument. (Cơn giận dữ sôi sục của anh ấy đã bùng ra trong cuộc tranh luận.)