gumshoe
A detective in a trench coat walks down a rainy street, a classic gumshoe on the case.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủng cao su chống nước: "gumshoe" chỉ một loại giày ống bằng cao su không thấm nước, thường được mang để bảo vệ giày thường khỏi nước hoặc tuyết.
- Thám tử: Trong tiếng lóng, "gumshoe" dùng để chỉ một thám tử, đặc biệt là thám tử tư hoặc cảnh sát điều tra. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh các thám tử thường đi giày cao su để di chuyển nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
Ví dụ sử dụng
Ủng cao su chống nước:
- He wore gumshoes to walk through the muddy streets. (Anh ấy mang ủng cao su để đi qua những con phố lầy lội.)
- The gumshoes kept his feet dry during the snowstorm. (Đôi ủng cao su giữ cho chân anh ấy khô ráo trong suốt trận bão tuyết.)
Thám tử:
- The gumshoe finally cracked the case after months of investigation. (Viên thám tử cuối cùng đã phá được vụ án sau nhiều tháng điều tra.)
- She hired a gumshoe to follow her suspicious husband. (Cô ấy thuê một thám tử để theo dõi người chồng đáng ngờ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a gumshoe": làm thám tử.
- He was a gumshoe in the 1940s, working on the toughest cases. (Ông ấy là một thám tử vào những năm 1940, xử lý những vụ án khó khăn nhất.)
"gumshoe work": công việc thám tử, thường là điều tra lén lút.
- The detective did a lot of gumshoe work before finding the suspect. (Viên thám tử đã làm rất nhiều công việc điều tra lén lút trước khi tìm ra nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Gumshoe (adj): liên quan đến thám tử hoặc phong cách thám tử.
- He had a gumshoe attitude, always suspicious of everyone. (Anh ấy có thái độ của một thám tử, luôn nghi ngờ mọi người.)
Shoe (n): giày, từ gốc của "gumshoe".
- Her shoes were ruined in the rain. (Đôi giày của cô ấy bị hỏng vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Detective (n): thám tử (nghĩa phổ biến hơn).
- The detective solved the mystery. (Viên thám tử đã giải quyết bí ẩn.)
- Sleuth (n): thám tử (từ lóng, thường dùng trong văn chương).
- The sleuth followed the clues. (Viên thám tử đã theo dõi các manh mối.)
- Overshoe (n): giày ống (nghĩa về giày chống nước).
- He put on overshoes to protect his leather shoes. (Anh ấy mang giày ống để bảo vệ giày da của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gumshoe around: lén lút theo dõi hoặc điều tra.
- The reporter gumshoed around the building to get a story. (Phóng viên lén lút quanh tòa nhà để có được một câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- To put on the gumshoes: bắt đầu làm thám tử hoặc điều tra.
- When the case got tough, he put on the gumshoes and started digging deeper. (Khi vụ án trở nên khó khăn, anh ấy bắt đầu làm thám tử và đào sâu hơn.)