gun dog

gun dog

A hunter's gun dog retrieves a fallen pheasant from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn mồi súng: "gun dog" một giống chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ thợ săn khi họ sử dụng súng. Những con chó này thường nhiệm vụ tìm kiếm, chỉ điểm, hoặc tha mồi về sau khi bị bắn hạ.
dụ sử dụng
  • (Người thợ săn đã mang chú chó săn mồi súng được huấn luyện tốt của mình đến cánh đồng.)
  • (Một chú chó săn mồi súng tốt phải ngoan ngoãn khứu giác nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gun dog" thường được dùng để chỉ chó thuộc các giống chó săn chuyên nghiệp như Labrador Retriever, English Springer Spaniel, hay Pointer, được huấn luyện bài bản để làm việc trong môi trường săn bắn.
  • Trong ngữ cảnh không chính thức, "gun dog" có thể ám chỉ một người kỹ năng tìm kiếm hoặc phát hiện thứ đó một cách xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Gundog (cách viết khác): Cùng nghĩa với "gun dog", thường được viết liền thành một từ.
  • Bird dog (n): chó săn chimmột loại "gun dog" chuyên săn chim.
  • Retriever (n): chó tha mồimột phân loại của "gun dog" chuyên tha mồi về.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting dog: chó săn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chó săn không súng).
  • Sporting dog: chó thể thao (thuật ngữ chung cho chó được dùng trong các hoạt động săn bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gun dog".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gun dog".)