gun emplacement
Danh từ: Vị trí đặt súng (một vị trí được chuẩn bị sẵn, thường là cố định hoặc có công sự bảo vệ, để đặt và sử dụng một khẩu súng lớn, đặc biệt là trong quân sự).
- (Những người lính đã xây dựng một vị trí đặt súng trên đồi để bảo vệ thung lũng.)
- (Vị trí đặt súng của địch được giấu sau các bao cát và ngụy trang.)
"to construct a gun emplacement": xây dựng một vị trí đặt súng.
- The engineers were ordered to construct a gun emplacement along the frontline. (Các kỹ sư được lệnh xây dựng một vị trí đặt súng dọc theo tiền tuyến.)
"to destroy a gun emplacement": phá hủy một vị trí đặt súng.
- The airstrike successfully destroyed the gun emplacement near the river. (Cuộc không kích đã phá hủy thành công vị trí đặt súng gần con sông.)
- Emplacement (danh từ): vị trí, nơi đặt (một thứ gì đó, đặc biệt là vũ khí hoặc thiết bị quân sự).
- The emplacement for the artillery was carefully chosen. (Vị trí đặt pháo đã được lựa chọn cẩn thận.)
- Gun (danh từ): súng (vũ khí bắn đạn).
- The soldier carried a heavy gun. (Người lính mang một khẩu súng nặng.)
- Battery (danh từ): khẩu đội pháo, vị trí đặt pháo (thường dùng cho nhiều khẩu súng hoặc pháo).
- The battery was positioned on the ridge. (Khẩu đội pháo được đặt trên sườn núi.)
- Fortification (danh từ): công sự, pháo đài (một cấu trúc phòng thủ có thể bao gồm vị trí đặt súng).
- The fortification included several gun emplacements. (Công sự bao gồm nhiều vị trí đặt súng.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gun emplacement" vì đây là danh từ ghép; các cụm từ quân sự có thể dùng với động từ "set up" hoặc "position".) - Set up a gun emplacement: thiết lập một vị trí đặt súng. - They set up a gun emplacement near the bridge overnight. (Họ đã thiết lập một vị trí đặt súng gần cây cầu qua đêm.)
(Không có thành ngữ phổ biến chứa "gun emplacement"; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự kỹ thuật.)