gun room

gun room

The midshipman stores his gear in the gun room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng súng: "gun room" chỉ một căn phòng trên tàu chiến của Anh, dùng làm nơicho các sĩ quan cấp thấp học viên sĩ quan hải quân.
    • Khu vực dành cho sĩ quan trẻ: Trong ngữ cảnh quân sự hàng hải, "gun room" không gian sinh hoạt chung cho các sĩ quan trẻ học viên sĩ quan.
dụ sử dụng
  • (Các học viên sĩ quan tụ tập trong phòng súng để ăn tối.)
  • (Các sĩ quan cấp thấp thường thư giãn trong phòng súng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be assigned to the gun room": được phân côngphòng súng.

    • New midshipmen are usually assigned to the gun room. (Các học viên sĩ quan mới thường được phân côngphòng súng.)
  • "the gun room mess": khu vực ăn uống trong phòng súng.

    • The gun room mess is a place for informal gatherings. (Khu vực ăn uống trong phòng súng nơi tụ họp không chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun (danh từ): súng.

    • The ship's guns were stored securely. (Các khẩu súng của tàu được cất giữ an toàn.)
  • Gunroom (danh từ): biến thể viết liền, cùng nghĩa với "gun room".

    • The gunroom was small but cozy. (Phòng súng nhỏ nhưng ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Officers' quarters: khu vựccủa sĩ quan.
  • Midshipmen's berth: chỗcủa học viên sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gun room".
Thành ngữ liên quan
  • "the gun room spirit": tinh thần đoàn kết trong phòng súng, thường chỉ sự gắn bó giữa các sĩ quan trẻ.
    • The gun room spirit is strong among the junior officers. (Tinh thần đoàn kết trong phòng súng rất mạnh mẽ giữa các sĩ quan cấp thấp.)

Từ gần giống