gunflint

gunflint

A hunter carefully replaces the gunflint in his flintlock rifle.

Định nghĩa

Danh từ: - Đá lửa súng: "gunflint" chỉ một mảnh đá lửa (flint) được sử dụng trong các loại súng hỏa mai (flintlock) để tạo ra tia lửa, từ đó đốt cháy thuốc súng làm nổ đạn.

dụ sử dụng
  • (Người lính đã thay thế viên đá lửa súng đã mòn trong súng hỏa mai của mình trước trận chiến.)
  • (Một viên đá lửa súng bị vỡ có thể đồng nghĩa với cái chết trong một trận chiến gần gũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike a gunflint": đập đá lửa súng để tạo tia lửa.
    • The hunter struck the gunflint against the steel to ignite the powder. (Người thợ săn đập viên đá lửa súng vào miếng thép để đốt cháy thuốc súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint (danh từ): đá lửa (vật liệu tự nhiên dùng để tạo lửa).
    • Flint is a hard, sedimentary rock that sparks when struck against steel. (Đá lửa một loại đá trầm tích cứng, phát ra tia lửa khi đập vào thép.)
  • Gunflint không nhiều biến thể, nhưng có thể liên quan đến flintlock (súng hỏa mai), một loại súng sử dụng chế đá lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Flint piece: mảnh đá lửa (dùng trong súng).
  • Spark stone: đá tạo tia lửa (hiếm dùng, mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "gunflint", nhưng có thể dùng "fit a gunflint": lắp đá lửa súng.
    • He carefully fitted a new gunflint into the lock mechanism. (Anh ấy cẩn thận lắp một viên đá lửa súng mới vào cấu khóa súng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gunflint", nhưng có thể liên hệ với "flint and steel" (đá lửa thép), một thành ngữ chỉ sự đối lập hoặc tương phản.
    • Their personalities were like flint and steel, always creating sparks. (Tính cách của họ giống như đá lửa thép, luôn tạo ra tia lửa.)