gunite

gunite

A worker sprays gunite onto a curved concrete wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vữa phun: "gunite" một hỗn hợp gồm xi măng, cát nước, được phun lên bề mặt dưới áp lực khí nén. Vật liệu này thường được sử dụng trong xây dựng để tạo lớp phủ bền vững cho các bề mặt như bể bơi, tường chắn, hoặc các công trình ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swimming pool was coated with gunite to ensure durability. (Bể bơi được phủ bằng vữa phun để đảm bảo độ bền.)
    • Gunite is commonly used in tunnel construction for its strength. (Vữa phun thường được sử dụng trong xây dựng hầm độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gunite application": quy trình phun vữa.

    • The gunite application requires skilled workers to achieve a smooth finish. (Quy trình phun vữa đòi hỏi công nhân lành nghề để đạt được bề mặt mịn.)
  • "gunite lining": lớp lót bằng vữa phun.

    • The tunnel's gunite lining prevents water seepage. (Lớp lót bằng vữa phun của đường hầm ngăn nước thấm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotcrete (danh từ): vữa phun, thường được dùng đồng nghĩa với "gunite", nhưng "shotcrete" có thể bao gồm cả hỗn hợp khô ướt.
    • Shotcrete is a more general term for sprayed concrete. (Shotcrete một thuật ngữ tổng quát hơn cho tông phun.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprayed concrete: tông phun.
  • Pneumatically applied concrete: tông được phun bằng khí nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với từ "gunite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với từ "gunite".