gunmetal
Danh từ: - Hợp kim đồng thau: "gunmetal" là một loại hợp kim chủ yếu gồm đồng (copper), thiếc (tin), và thường có thêm kẽm (zinc) hoặc chì (lead). Nó có màu xám đen hoặc nâu sẫm, rất bền và chịu mài mòn, đặc biệt chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển. - Màu xám đen: "gunmetal" cũng được dùng để chỉ một màu sắc xám đen, giống như màu của hợp kim này, thường thấy trong thiết kế trang sức hoặc đồ công nghệ.
Hợp kim:
- The ship's propeller is made of gunmetal to resist corrosion. (Chân vịt của con tàu được làm bằng gunmetal để chống ăn mòn.)
- Gunmetal was commonly used for cannons and statues in the past. (Gunmetal thường được dùng để chế tạo đại bác và tượng trong quá khứ.)
Màu sắc:
- She wore a gunmetal watch that matched her outfit. (Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ màu gunmetal hợp với trang phục của mình.)
- The car's gunmetal finish looks sleek and modern. (Lớp sơn gunmetal của chiếc xe trông bóng bẩy và hiện đại.)
"gunmetal gray": màu xám gunmetal, một sắc thái xám đen phổ biến trong thiết kế.
- The building's exterior was painted gunmetal gray. (Mặt ngoài của tòa nhà được sơn màu xám gunmetal.)
"gunmetal finish": lớp hoàn thiện bằng gunmetal, thường dùng để chỉ bề mặt kim loại có màu và kết cấu giống gunmetal.
- The knife has a gunmetal finish that prevents rust. (Con dao có lớp hoàn thiện gunmetal giúp chống gỉ.)
Gunmetal blue (adj): màu xanh đen pha chút xám, tương tự gunmetal.
- The sky turned gunmetal blue before the storm. (Bầu trời chuyển sang màu xanh gunmetal trước cơn bão.)
Bronze (n): đồng điếu, một hợp kim khác có liên quan, nhưng gunmetal có thành phần thiếc cao hơn và thường chứa kẽm.
- Alloy: hợp kim (nói chung).
- Bronze: đồng điếu (loại hợp kim tương tự, nhưng gunmetal là một biến thể đặc biệt).
Không có cụm động từ trực tiếp với "gunmetal". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm mô tả: - Cast in gunmetal: đúc bằng gunmetal. - The statue was cast in gunmetal for durability. (Bức tượng được đúc bằng gunmetal để bền.)
Không có thành ngữ phổ biến với "gunmetal".