gunnery
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật bắn súng, pháo thuật: "gunnery" chỉ toàn bộ kiến thức, kỹ năng và quy trình liên quan đến việc vận hành, ngắm bắn và sử dụng súng, pháo, đặc biệt trong quân sự. - Hệ thống súng, pháo: "gunnery" cũng có thể ám chỉ tập hợp các loại súng, pháo được sử dụng trong một đơn vị hoặc chiến dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được huấn luyện chuyên sâu về kỹ thuật bắn súng.)
- (Kỹ thuật bắn pháo hải quân hiện đại phụ thuộc nhiều vào hệ thống ngắm bắn có điều khiển bằng máy tính.)
- (Hệ thống pháo của con tàu được nâng cấp với những khẩu pháo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gunnery officer": sĩ quan pháo binh, người chịu trách nhiệm chỉ huy và điều phối các hoạt động bắn súng.
- The gunnery officer calculated the trajectory for the next salvo. (Sĩ quan pháo binh đã tính toán quỹ đạo cho loạt đạn tiếp theo.)
- "Gunnery range": trường bắn, khu vực dành cho việc tập luyện bắn súng.
- The new recruits practiced at the gunnery range every morning. (Các tân binh luyện tập tại trường bắn mỗi sáng.)
- "Gunnery practice": buổi tập bắn súng thực tế.
- The fleet conducted gunnery practice in the open sea. (Hạm đội đã tiến hành buổi tập bắn pháo trên biển khơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gunner (danh từ): người vận hành súng, pháo (xạ thủ).
- He served as a gunner on a battleship. (Anh ấy phục vụ như một xạ thủ trên tàu chiến.)
- Gun (danh từ): súng, pháo (nghĩa gốc).
- The soldier carried a heavy gun. (Người lính mang một khẩu súng nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Artillery: pháo binh (thường chỉ các loại pháo cỡ lớn và đơn vị sử dụng chúng).
- Marksmanship: kỹ năng bắn súng chính xác (tập trung vào độ chính xác cá nhân, khác với "gunnery" mang tính kỹ thuật tổng thể).
- Firepower: hỏa lực (sức mạnh bắn, thường đề cập đến số lượng và hiệu quả của súng/pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gun down: bắn hạ, bắn chết.
- The suspect was gunned down by police. (Nghi phạm đã bị cảnh sát bắn hạ.)
- Gun for: nhắm vào, tìm cách tiêu diệt hoặc đạt được.
- He was gunning for the top position in the company. (Anh ấy đang nhắm đến vị trí cao nhất trong công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không thay đổi quyết định.
- Despite criticism, she stuck to her guns and defended her thesis. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ luận án của mình.)
- Jump the gun: hành động vội vàng trước khi có tín hiệu hoặc thời điểm thích hợp.
- The company jumped the gun by announcing the product before it was ready. (Công ty đã hành động vội vàng khi công bố sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.)