gunny
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải đay thô: "gunny" chỉ một loại vải được dệt từ sợi đay (jute), có kết cấu thô ráp và chắc chắn. Loại vải này thường được dùng để làm bao bì đựng các vật liệu nặng như gạo, ngô, cà phê, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.
- Bao tải đay: Trong ngữ cảnh thông dụng, "gunny" cũng có thể dùng để chỉ chính chiếc bao được làm từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers stored the rice in large gunny sacks. (Những người nông dân đã cất giữ gạo trong những chiếc bao vải đay lớn.)
- Gunny is a coarse fabric used for packaging agricultural products. (Vải đay thô là một loại vải thô ráp được dùng để đóng gói các sản phẩm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gunny cloth": cụm từ chỉ chính loại vải đay thô này.
- The furniture was covered with gunny cloth to protect it during moving. (Đồ nội thất được phủ bằng vải đay thô để bảo vệ trong quá trình di chuyển.)
"gunny bag": từ đồng nghĩa phổ biến với "gunny sack", chỉ bao tải đay.
- He carried the vegetables home in a gunny bag. (Anh ấy mang rau về nhà trong một chiếc bao tải đay.)
Biến thể và từ gần giống
Gunnysack (danh từ): bao tải đay, thường dùng để chỉ một chiếc bao lớn làm từ vải đay thô.
- The gunnysack was filled with potatoes. (Chiếc bao tải đay đã được chất đầy khoai tây.)
Jute (danh từ): cây đay, sợi đay – nguyên liệu chính để dệt nên vải "gunny".
- Jute is a natural fiber used to make gunny. (Đay là một loại sợi tự nhiên được dùng để làm vải đay thô.)
Từ đồng nghĩa
- Burlap (danh từ): vải thô (thường làm từ đay hoặc gai), rất giống với "gunny".
- The garden supply store sells burlap for wrapping plants. (Cửa hàng cung cấp dụng cụ làm vườn bán vải thô để bọc cây.)
- Hessian (danh từ): vải đay thô (thuật ngữ phổ biến ở Anh và các nước châu Âu).
- Hessian is often used for making sacks. (Vải đay thô thường được dùng để làm bao tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "gunny", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "fill", "sew", "carry" để mô tả hành động liên quan đến bao tải đay.
Thành ngữ liên quan
- "to be caught with one's hand in the gunny sack": (thành ngữ ít phổ biến) bị bắt quả tang đang làm điều xấu, bị bắt tại trận. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh một người bị phát hiện khi đang lén lút lấy đồ từ bao tải đay.
- The thief was caught with his hand in the gunny sack. (Tên trộm đã bị bắt quả tang khi đang lén lấy đồ.)