gunnysack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao tải: "gunnysack" là một loại túi hoặc bao được làm từ vải bố (burlap), thường dùng để chứa các vật liệu như ngũ cốc, khoai tây, hoặc hàng hóa nặng. Bao tải này thô ráp, bền và có màu nâu hoặc xám.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã đổ đầy bao tải bằng khoai tây.)
- (Họ đã dùng một cái bao tải để mang cát cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gunnysack race": cuộc đua bao tải, một trò chơi mà người tham gia nhảy trong bao tải để về đích.
- The children had fun running in a gunnysack race. (Lũ trẻ đã vui vẻ khi chạy trong cuộc đua bao tải.)
"gunnysack of letters": một lượng lớn thư từ (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The office received a gunnysack of letters after the announcement. (Văn phòng đã nhận được một bao tải thư sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Burlap sack (danh từ): bao vải bố, đồng nghĩa với "gunnysack".
- He carried the burlap sack over his shoulder. (Anh ấy vác bao vải bố trên vai.)
Từ đồng nghĩa
- Sack: bao, túi (thường là bao lớn, thô).
- Bag: túi, bao (dùng chung cho nhiều loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan