gunplay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đấu súng, cuộc đọ súng: "gunplay" chỉ hành động hoặc sự kiện các bên tham gia sử dụng súng cầm tay để bắn nhau, thường với mục đích giết người hoặc gây sợ hãi. Từ này thường được dùng để mô tả các vụ xát trang, đặc biệt trong phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc tội phạm thực tế.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim những cảnh đấu súng căng thẳng giữa cảnh sát bọn cướp.)
  • (Sự đấu súng trong trò chơi điện tử thường bị chỉ trích nội dung bạo lực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in gunplay": tham gia vào một cuộc đấu súng.

    • The gang members were arrested for engaging in gunplay in the street. (Các thành viên băng đảng bị bắt tham gia đấu súng trên đường phố.)
  • "a scene of gunplay": một cảnh đấu súng (trong phim, kịch, v.v.).

    • The director added a scene of gunplay to increase tension. (Đạo diễn đã thêm một cảnh đấu súng để tăng sự căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunfighter (n): tay súng, người chuyên đấu súng (thường dùng trong miền Tây nước Mỹ).

    • The gunfighter was known for his quick draw. (Tay súng ấy nổi tiếng rút súng nhanh.)
  • Gunfight (n): cuộc đấu súng (thường mang tính chất đối đầu trực diện).

    • The gunfight lasted for ten minutes. (Cuộc đấu súng kéo dài mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Shootout: cuộc đấu súng, thường giữa các băng đảng hoặc với cảnh sát.
  • Firefight: cuộc đấu súng (thường dùng trong quân sự hoặc cảnh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gunplay", nhưng có thể tham khảo các động từ kết hợp với "gun" như "gun down" - bắn hạ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gunplay", nhưng "play with guns" - chơi với súng - có thể mang nghĩa ẩn dụ về hành động liều lĩnh.)
    • Stop playing with guns; it's dangerous. (Đừng chơi với súng; rất nguy hiểm.)