gunpoint
A police officer cautiously approaches a suspect who has surrendered at gunpoint.
Định nghĩa
Danh từ: Họng súng; điểm chĩa súng – "gunpoint" chỉ vị trí hoặc hướng của họng súng đang nhắm vào ai đó, thường được dùng trong cụm từ chỉ hành động đe dọa bằng súng.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn chặn tôi lại bằng cách chĩa súng vào tôi.)
- (Vụ cướp được thực hiện dưới họng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At gunpoint": dưới họng súng, bị đe dọa bằng súng.
- The hostages were forced at gunpoint to lie on the floor. (Các con tin bị buộc phải nằm xuống sàn dưới họng súng.)
"Under gunpoint": (ít phổ biến hơn) cũng mang nghĩa tương tự "at gunpoint".
- The negotiator spoke to the criminal under gunpoint. (Người đàm phán nói chuyện với tên tội phạm dưới họng súng.)
Biến thể và từ gần giống
Gun (danh từ): súng.
- He carried a gun for protection. (Anh ta mang súng để tự vệ.)
Point (danh từ): điểm, mũi nhọn, đầu.
- The point of the knife was sharp. (Đầu dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
Muzzle: họng súng (phần đầu nòng súng).
- He aimed the muzzle at the target. (Anh ta nhắm họng súng vào mục tiêu.)
Threat of a gun: sự đe dọa bằng súng.
- The threat of a gun made everyone comply. (Sự đe dọa bằng súng khiến mọi người phải tuân theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- , nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Hold up at gunpoint: chặn lại, cướp bằng súng.
- The store was held up at gunpoint last night. (Cửa hàng đã bị cướp bằng súng tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- At gunpoint: dưới họng súng, trong tình thế bị ép buộc.
- She signed the contract at gunpoint, fearing for her life. (Cô ấy ký hợp đồng dưới họng súng, lo sợ cho tính mạng của mình.)