gunpowder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc súng: "Gunpowder" là một loại chất nổ dạng bột, thường được pha trộn từ ba thành phần chính: kali nitrat (75%), than củi (15%) và lưu huỳnh (10%). Hỗn hợp này được sử dụng rộng rãi trong pháo binh, ngòi nổ chậm và pháo hoa.
- Bột nổ đen: Trong lịch sử và kỹ thuật, "gunpowder" còn được gọi là "bột đen" (black powder) để phân biệt với các loại thuốc súng không khói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Phát minh ra thuốc súng đã cách mạng hóa chiến tranh ở Trung Quốc cổ đại.)
- (Các màn bắn pháo hoa thường sử dụng thuốc súng để tạo ra những vụ nổ đầy màu sắc trên bầu trời.)
- (Khẩu đại bác cũ được nạp thuốc súng và một viên đạn kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smell gunpowder": có mùi thuốc súng, thường dùng để miêu tả bầu không khí căng thẳng của chiến trận hoặc xung đột.
- The air smelled of gunpowder after the explosion. (Không khí có mùi thuốc súng sau vụ nổ.)
- "gunpowder plot": âm mưu sử dụng thuốc súng, đặc biệt là "Âm mưu Thuốc súng" (Gunpowder Plot) nổi tiếng năm 1605 ở Anh nhằm ám sát Vua James I.
- The Gunpowder Plot of 1605 is commemorated every year on November 5th. (Âm mưu Thuốc súng năm 1605 được tưởng niệm hàng năm vào ngày 5 tháng 11.)
Biến thể và từ gần giống
- Gunpowder tea (n): trà thuốc súng – một loại trà xanh Trung Quốc, được vo thành viên nhỏ như hạt thuốc súng.
- I prefer gunpowder tea for its strong, smoky flavor. (Tôi thích trà thuốc súng vì hương vị mạnh mẽ, khói nhẹ của nó.)
- Gunpowder residue (n): dư lượng thuốc súng – chất bột còn sót lại sau khi đốt cháy, thường dùng trong điều tra hình sự.
- The forensic team found gunpowder residue on the suspect's hands. (Đội pháp y tìm thấy dư lượng thuốc súng trên tay nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Black powder: bột đen – tên gọi khác của thuốc súng truyền thống, nhấn mạnh màu sắc và thành phần.
- Explosive powder: bột nổ – thuật ngữ chung hơn, nhưng thường dùng để chỉ thuốc súng trong bối cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up with gunpowder: cho nổ bằng thuốc súng.
- The miners used gunpowder to blow up the rock wall. (Những người thợ mỏ đã dùng thuốc súng để làm nổ vách đá.)
- Load with gunpowder: nạp thuốc súng (vào vũ khí).
- The soldier carefully loaded the musket with gunpowder and a lead ball. (Người lính cẩn thận nạp súng hỏa mai với thuốc súng và một viên đạn chì.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep one's powder dry": giữ thuốc súng khô ráo – nghĩa bóng là luôn sẵn sàng hành động, không để bị bất ngờ.
- In uncertain times, it's wise to keep your powder dry. (Trong thời điểm bất ổn, khôn ngoan là luôn sẵn sàng.)
- "The smell of gunpowder": mùi thuốc súng – ẩn dụ cho không khí chiến tranh hoặc xung đột sắp xảy ra.
- The smell of gunpowder was in the air as the two armies faced each other. (Mùi thuốc súng tràn ngập không khí khi hai đội quân đối mặt nhau.)