gunrunner
An international gunrunner was arrested at the border with a hidden shipment.
- Danh từ:
- Kẻ buôn lậu súng: "gunrunner" chỉ một người vận chuyển hoặc buôn bán súng đạn một cách bất hợp pháp, thường qua biên giới các quốc gia.
- (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn lậu súng khét tiếng tại biên giới.)
- (Những kẻ buôn lậu súng thường dùng các ngăn giấu kín trong xe để vận chuyển vũ khí.)
"to be a gunrunner": trở thành kẻ buôn lậu súng.
He was convicted of being a gunrunner for a criminal syndicate. (Anh ta bị kết tội là kẻ buôn lậu súng cho một tổ chức tội phạm.)"gunrunning operation": hoạt động buôn lậu súng.
The government cracked down on a major gunrunning operation in the region. (Chính phủ đã trấn áp một hoạt động buôn lậu súng lớn trong khu vực.)
Gunrunning (danh từ): hoạt động buôn lậu súng.
Gunrunning is a serious crime that fuels conflicts. (Buôn lậu súng là một tội ác nghiêm trọng làm gia tăng xung đột.)Gunrunner (danh từ): kẻ buôn lậu súng (dạng gốc).
Arms smuggler: kẻ buôn lậu vũ khí (nói chung, bao gồm cả súng và các loại vũ khí khác).
The arms smuggler was caught with a shipment of rifles. (Kẻ buôn lậu vũ khí đã bị bắt cùng một lô hàng súng trường.)Weapons trafficker: kẻ buôn bán vũ khí bất hợp pháp.
Weapons traffickers often operate across multiple countries. (Những kẻ buôn bán vũ khí bất hợp pháp thường hoạt động xuyên qua nhiều quốc gia.)
Smuggle in: buôn lậu vào (một khu vực).
The gunrunner smuggled in thousands of pistols from abroad. (Kẻ buôn lậu súng đã đưa hàng nghìn khẩu súng ngắn từ nước ngoài vào.)Run guns: buôn lậu súng (dạng động từ).
They were arrested for running guns across the border. (Họ bị bắt vì buôn lậu súng qua biên giới.)
Gun-running ring: đường dây buôn lậu súng.
The police dismantled a major gun-running ring operating in the city. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây buôn lậu súng lớn hoạt động trong thành phố.)Arms deal: thương vụ vũ khí (thường là bất hợp pháp).
The gunrunner negotiated a secret arms deal with the rebels. (Kẻ buôn lậu súng đã thương lượng một thương vụ vũ khí bí mật với quân nổi dậy.)