gunrunner

gunrunner

An international gunrunner was arrested at the border with a hidden shipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ buôn lậu súng: "gunrunner" chỉ một người vận chuyển hoặc buôn bán súng đạn một cách bất hợp pháp, thường qua biên giới các quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn lậu súng khét tiếng tại biên giới.)
  • (Những kẻ buôn lậu súng thường dùng các ngăn giấu kín trong xe để vận chuyển khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gunrunner": trở thành kẻ buôn lậu súng.
    He was convicted of being a gunrunner for a criminal syndicate. (Anh ta bị kết tội kẻ buôn lậu súng cho một tổ chức tội phạm.)

  • "gunrunning operation": hoạt động buôn lậu súng.
    The government cracked down on a major gunrunning operation in the region. (Chính phủ đã trấn áp một hoạt động buôn lậu súng lớn trong khu vực.)

Biến thể từ gần giống
  • Gunrunning (danh từ): hoạt động buôn lậu súng.
    Gunrunning is a serious crime that fuels conflicts. (Buôn lậu súng một tội ác nghiêm trọng làm gia tăng xung đột.)

  • Gunrunner (danh từ): kẻ buôn lậu súng (dạng gốc).

Từ đồng nghĩa
  • Arms smuggler: kẻ buôn lậu khí (nói chung, bao gồm cả súng các loại khí khác).
    The arms smuggler was caught with a shipment of rifles. (Kẻ buôn lậu khí đã bị bắt cùng một hàng súng trường.)

  • Weapons trafficker: kẻ buôn bán khí bất hợp pháp.
    Weapons traffickers often operate across multiple countries. (Những kẻ buôn bán khí bất hợp pháp thường hoạt động xuyên qua nhiều quốc gia.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smuggle in: buôn lậu vào (một khu vực).
    The gunrunner smuggled in thousands of pistols from abroad. (Kẻ buôn lậu súng đã đưa hàng nghìn khẩu súng ngắn từ nước ngoài vào.)

  • Run guns: buôn lậu súng (dạng động từ).
    They were arrested for running guns across the border. (Họ bị bắt buôn lậu súng qua biên giới.)

Thành ngữ liên quan
  • Gun-running ring: đường dây buôn lậu súng.
    The police dismantled a major gun-running ring operating in the city. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây buôn lậu súng lớn hoạt động trong thành phố.)

  • Arms deal: thương vụ khí (thường bất hợp pháp).
    The gunrunner negotiated a secret arms deal with the rebels. (Kẻ buôn lậu súng đã thương lượng một thương vụ khí bí mật với quân nổi dậy.)