gunrunning
Định nghĩa
Danh từ: Hoạt động buôn lậu súng – hành vi vận chuyển súng và đạn dược một cách bí mật và bất hợp pháp vào một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã trấn áp hoạt động buôn lậu súng qua biên giới.)
- (Anh ta bị bắt vì liên quan đến hoạt động buôn lậu súng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in gunrunning": tham gia vào hoạt động buôn lậu súng.
- Armed groups often engage in gunrunning to fund their operations. (Các nhóm vũ trang thường tham gia buôn lậu súng để tài trợ cho các hoạt động của chúng.)
- "gunrunning ring": đường dây buôn lậu súng.
- The police dismantled a major gunrunning ring last month. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây buôn lậu súng lớn vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gunrunner (danh từ): kẻ buôn lậu súng.
- The gunrunner was captured at the airport. (Kẻ buôn lậu súng đã bị bắt tại sân bay.)
- Gunrunning (tính từ): liên quan đến buôn lậu súng (dùng như bổ ngữ).
- Gunrunning activities are strictly monitored. (Các hoạt động buôn lậu súng bị giám sát chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Arms smuggling: buôn lậu vũ khí (thường dùng rộng hơn, bao gồm súng và các loại vũ khí khác).
- Weapons trafficking: buôn bán vũ khí trái phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run guns: buôn lậu súng (động từ ghép).
- They were caught running guns across the border. (Họ bị bắt quả tang đang buôn lậu súng qua biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- Gunrunning operation: chiến dịch buôn lậu súng (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm có tổ chức).
- The gang's gunrunning operation was exposed by an undercover agent. (Chiến dịch buôn lậu súng của băng đảng đã bị lộ bởi một đặc vụ chìm.)