gunslinger

gunslinger

A lone gunslinger stands in the dusty street at high noon.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ sát thủ chuyên nghiệp dùng súng: "gunslinger" chỉ một người, thường trong thể loại phim miền Tây (Western), chuyên sử dụng súng để giết người, đặc biệt trong các cuộc đấu súng hoặc làm nghề săn tiền thưởng. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường gắn với hình ảnh cao bồi hoặc tay súng lạnh lùng.

dụ sử dụng
  • (Tay súng bước vào quán rượu với ánh mắt lạnh lùng.)
  • (Ở miền Tây hoang dã, một kẻ sát thủ dùng súng khiến nhiều người khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gunslinger" trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người rất giỏi trong một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt, như trong kinh doanh hoặc thể thao.

    • He's a corporate gunslinger, always ready to take down rivals. (Anh ta một tay súng trong giới doanh nghiệp, luôn sẵn sàng hạ gục đối thủ.)
  • "Gunslinger" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử, tiểu thuyết, tượng trưng cho sự nguy hiểm kỹ năng bắn súng điêu luyện.

    • The video game features a lone gunslinger fighting against outlaws. (Trò chơi điện tử một tay súng đơn độc chiến đấu chống lại bọn ngoài vòng pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunslinging (danh từ/động tính từ): hành động hoặc kỹ năng sử dụng súng như một tay súng.

    • The art of gunslinging requires precision and speed. (Nghệ thuật bắn súng như tay súng đòi hỏi độ chính xác tốc độ.)
  • Gunslinger không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể kết hợp với các từ như "lone gunslinger" (tay súng đơn độc) hoặc "quick-draw gunslinger" (tay súng rút súng nhanh).

Từ đồng nghĩa
  • Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật.
    • The outlaw was a notorious gunslinger. (Kẻ ngoài vòng pháp luật một tay súng khét tiếng.)
  • Sharpshooter: xạ thủ bắn tỉa, người bắn súng chính xác.
    • He was a sharpshooter and a gunslinger in the old days. (Anh ta xạ thủ tay súng trong thời xa xưa.)
  • Hitman: sát thủ được thuê (hiện đại hơn).
    • The hitman worked like a modern gunslinger. (Sát thủ được thuê làm việc như một tay súng hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gunslinger". Tuy nhiên, các cụm từ như "draw a gun" (rút súng) hoặc "shoot it out" (đấu súng) thường đi kèm trong ngữ cảnh.
    • The gunslinger drew his gun in a flash. (Tay súng rút súng trong nháy mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fastest gunslinger in the West": thành ngữ chỉ người nhanh nhất, giỏi nhất trong một lĩnh vực cạnh tranh.
    • In the tech industry, he's considered the fastest gunslinger in the West. (Trong ngành công nghệ, anh ta được coi tay súng nhanh nhất miền Tây.)
  • "Gunslinger mentality": tâm lý sẵn sàng đối đầu, không sợ hãi.
    • Her gunslinger mentality helped her win every debate. (Tâm lý tay súng của ấy giúp thắng mọi cuộc tranh luận.)