gunsmith

gunsmith

A gunsmith carefully repairs an antique rifle in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ sửa chữa hoặc chế tạo súng – "gunsmith" chỉ một người chuyên môn trong việc chế tạo, sửa chữa, hoặc điều chỉnh các loại súng ống, thường súng cầm tay như súng lục, súng trường.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa chữa súng đã kiểm tra cẩn thận khẩu súng trường trước khi bán .)
  • (Ông tôi một thợ chế tạo súng lành nghề, người đã tự tay làm những khẩu súng săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apprentice as a gunsmith": học nghề làm thợ sửa chữa súng.
    • He apprenticed as a gunsmith for five years before opening his own shop. (Anh ấy đã học nghề thợ sửa chữa súng trong năm năm trước khi mở cửa hàng riêng.)
  • "custom gunsmith": thợ chế tạo súng theo yêu cầu riêng.
    • A custom gunsmith can modify a firearm to fit the owner's specific needs. (Một thợ chế tạo súng theo yêu cầu có thể điều chỉnh khí để phù hợp với nhu cầu cụ thể của chủ sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunsmithing (danh từ): nghề hoặc kỹ thuật chế tạo sửa chữa súng.
    • Gunsmithing requires a deep understanding of mechanics and safety. (Nghề chế tạo súng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về khí an toàn.)
  • Gunsmithy (danh từ, hiếm): xưởng sửa chữa súng.
Từ đồng nghĩa
  • Armorer: thợ làm hoặc sửa chữa khí (thường dùng trong quân đội).
  • Firearm technician: kỹ thuật viên khí (thuật ngữ hiện đại, chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To gun down: bắn gục (không liên quan trực tiếp đến "gunsmith", nhưng dùng để chỉ hành động bắn bằng súng).
    • The police had to gun down the suspect. (Cảnh sát đã phải bắn gục nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không từ bỏ ý kiến.
    • Even though everyone disagreed, she stuck to her guns. (Mặc dù mọi người đều không đồng ý, ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)

Từ gần giống