guomindang

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc Dân Đảng: "guomindang" tên gọi của một chính đảng do Tôn Trung Sơn (Sun Yat-sen) thành lập vào năm 1911. Đảng này từng lãnh đạo Trung Quốc dưới thời Tưởng Giới Thạch (Chiang Kai-shek) từ năm 1928 cho đến năm 1949, khi Đảng Cộng sản giành chính quyền. Sau đó, đây đảng cầm quyền chính thức tại Đài Loan.
dụ sử dụng
  • (Quốc Dân Đảng đảng cầm quyềnTrung Quốc trước khi Đảng Cộng sản tiếp quản.)
  • (Sau năm 1949, Quốc Dân Đảng rút về Đài Loan tiếp tục cai trị hòn đảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guomindang regime": chế độ Quốc Dân Đảng, thường dùng để chỉ chính phủ do đảng này lãnh đạo.

    • The Guomindang regime was recognized internationally as the legitimate government of China until the 1970s. (Chế độ Quốc Dân Đảng được quốc tế công nhận chính phủ hợp pháp của Trung Quốc cho đến những năm 1970.)
  • "Guomindang legacy": di sản của Quốc Dân Đảng, đề cập đến ảnh hưởng lịch sử chính trị của đảng này.

    • The Guomindang legacy in Taiwan includes economic development and democratic reforms. (Di sản của Quốc Dân ĐảngĐài Loan bao gồm phát triển kinh tế cải cách dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuomintang (KMT): cách viết khác phổ biến của "guomindang" (dựa trên phiên âm tiếng Anh từ tiếng Trung).
  • Quốc Dân Đảng: tên gọi tiếng Việt đầy đủ, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
  • Đảng Dân tộc Trung Quốc: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • KMT: viết tắt của Kuomintang, đồng nghĩa với guomindang.
  • Chính đảng Quốc dân: cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Guomindang government: chính phủ Quốc Dân Đảng.

    • The Guomindang government relocated to Taipei in 1949. (Chính phủ Quốc Dân Đảng đã dời đến Đài Bắc vào năm 1949.)
  • Guomindang party: đảng Quốc Dân Đảng.

    • The Guomindang party still exists as a political entity in Taiwan today. (Đảng Quốc Dân Đảng vẫn tồn tại như một thực thể chính trịĐài Loan ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Guomindang era: thời kỳ Quốc Dân Đảng cai trị, thường dùng để chỉ giai đoạn từ 1928 đến 1949 ở Trung Quốc đại lục.
    • Many historical buildings from the Guomindang era still stand in Nanjing. (Nhiều tòa nhà lịch sử từ thời kỳ Quốc Dân Đảng vẫn còn đứngNam Kinh.)