gur

gur

A linguist studies the Gur language family in West Africa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Niger-Congo: "gur" chỉ một nhóm ngôn ngữ được nói chủ yếuđông nam Mali bắc Ghana, bao gồm các ngôn ngữ như Moore, Dagbani, Kabiyé.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Gur languages are spoken by millions of people in West Africa. (Các ngôn ngữ Gur được hàng triệu người ở Tây Phi sử dụng.)
    • Linguists classify the Gur language group under the larger Niger-Congo family. (Các nhà ngôn ngữ học xếp nhóm ngôn ngữ Gur vào hệ Niger-Congo rộng lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gur" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học để chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể.
    • The Gur subgroup includes languages with complex tone systems. (Phân nhóm Gur bao gồm các ngôn ngữ hệ thống thanh điệu phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gurma (n): một nhóm dân tộc nói ngôn ngữ Gur.
    • The Gurma people are known for their traditional music. (Người Gurma nổi tiếng với âm nhạc truyền thống của họ.)
  • Gurunsi (n): một phân nhóm ngôn ngữ trong nhóm Gur.
    • Gurunsi languages are spoken in Burkina Faso and Ghana. (Các ngôn ngữ Gurunsi được nói ở Burkina Faso Ghana.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltaic: tên gọi khác của nhóm ngôn ngữ Gur, dựa trên khu vực sông Volta.
    • The Voltaic languages are synonymous with the Gur group. (Các ngôn ngữ Voltaic đồng nghĩa với nhóm Gur.)
Các cụm từ liên quan
  • Gur family: gia đình ngôn ngữ Gur.
    • The Gur family is a major branch of the Niger-Congo phylum. (Gia đình ngôn ngữ Gur một nhánh chính của ngành Niger-Congo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "gur" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.