gurkha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Gurkha (dân tộc): "Gurkha" chỉ một thành viên của nhóm người Hindu có nguồn gốc từ Bà-la-môn và Rajput, sống chủ yếu ở Nepal.
- Lính Gurkha (quân đội): "Gurkha" cũng dùng để chỉ một thành viên của lực lượng Nepal đã phục vụ trong quân đội Anh suốt 200 năm; nổi tiếng với lòng dũng cảm và sự thiện chiến trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
Người Gurkha (dân tộc):
- The Gurkha people have a rich cultural heritage in Nepal. (Người Gurkha có một di sản văn hóa phong phú ở Nepal.)
- He is a Gurkha from the hills of eastern Nepal. (Anh ấy là một người Gurkha đến từ vùng đồi núi phía đông Nepal.)
Lính Gurkha (quân đội):
- Gurkha soldiers are known for their bravery and loyalty. (Những người lính Gurkha nổi tiếng về lòng dũng cảm và trung thành.)
- The British army has recruited Gurkhas for over 200 years. (Quân đội Anh đã tuyển mộ người Gurkha trong hơn 200 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gurkha knife" (dao Gurkha): Một loại dao truyền thống (kukri) được lính Gurkha sử dụng, biểu tượng cho sức mạnh và kỹ năng chiến đấu.
- The Gurkha knife is a curved blade used in close combat. (Dao Gurkha là một loại lưỡi cong được dùng trong chiến đấu tầm gần.)
"Gurkha regiment" (trung đoàn Gurkha): Một đơn vị quân đội gồm các binh sĩ Gurkha, thường thuộc quân đội Anh hoặc Ấn Độ.
- The Gurkha regiment has a long history of service in the British army. (Trung đoàn Gurkha có lịch sử phục vụ lâu dài trong quân đội Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Gurkha (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Gurkha.
- He wore a traditional Gurkha hat. (Anh ấy đội một chiếc mũ truyền thống của người Gurkha.)
Gurkha soldier (cụm danh từ): Binh sĩ Gurkha, nhấn mạnh vai trò quân sự.
- Gurkha soldiers are highly respected in the military. (Các binh sĩ Gurkha được kính trọng cao trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Nepalese soldier: Lính Nepal (chỉ chung, không đặc thù như Gurkha).
- Khas: Một nhóm dân tộc khác ở Nepal, nhưng không đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Gurkha".
Thành ngữ liên quan
- "As brave as a Gurkha": Dũng cảm như một người Gurkha, thành ngữ ca ngợi lòng can đảm.
- He fought as brave as a Gurkha in the battle. (Anh ấy chiến đấu dũng cảm như một người Gurkha trong trận chiến.)