gushingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thái quá, khoa trương, đầy cảm xúc: "gushingly" mô tả cách một người nói hoặc hành động với sự nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc ca ngợi quá mức, thường mang tính phóng đại và thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách thái quá về tác giả yêu thích của mình, gọi ông ấy là một thiên tài.)
- (Bài đánh giá mô tả bộ phim một cách khoa trương, ca ngợi từng cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gushingly praise": ca ngợi một cách thái quá.
- The critic gushingly praised the performance, calling it flawless. (Nhà phê bình ca ngợi màn trình diễn một cách thái quá, gọi nó là hoàn hảo.)
"to speak gushingly of": nói về ai/cái gì với sự nhiệt tình quá mức.
- She spoke gushingly of her new job, as if it were the best thing ever. (Cô ấy nói về công việc mới của mình với sự nhiệt tình quá mức, như thể đó là điều tuyệt vời nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Gushing (tính từ): thái quá, khoa trương (thường dùng để chỉ lời nói hoặc hành động).
- Her gushing compliments made everyone uncomfortable. (Những lời khen thái quá của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
- Gush (động từ): tuôn ra, trào ra (cảm xúc hoặc lời nói).
- He gushed about his vacation for an hour. (Anh ấy kể lể về kỳ nghỉ của mình suốt một giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Effusively: một cách bộc lộ quá mức, đầy cảm xúc.
- Extravagantly: một cách hoang phí, phóng đại.
- Overenthusiastically: một cách quá nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
- To pour out one's heart: bày tỏ cảm xúc một cách mãnh liệt, thường mang tính thái quá.
- She poured out her heart gushingly about her lost love. (Cô ấy bày tỏ cảm xúc một cách mãnh liệt về tình yêu đã mất của mình.)