gusset plate

gusset plate

A steel gusset plate connects two wooden beams in the bridge structure.

Định nghĩa

Danh từ: Tấm ốp gia cường (gusset plate) một tấm kim loại được sử dụng để tăng cường độ bền cho một dầm hoặc thanh nối, thường được bắt vít hoặc hàn vào các điểm kết nối của kết cấu xây dựng, cầu, hoặc khung máy.

dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư đã lắp đặt một tấm ốp gia cường tại mối nối để ngăn dầm bị uốn cong dưới tải trọng nặng.)
  • (Một tấm ốp gia cường bằng thép đã được hàn vào góc của khung để tăng độ ổn định.)
  • (Hệ thống giàn cầu dựa vào các tấm ốp gia cường để phân bố lực đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gusset plate connection": kết nối bằng tấm ốp gia cường, một kỹ thuật trong kết cấu thép.
    • The gusset plate connection must be designed to withstand both shear and tension forces. (Kết nối bằng tấm ốp gia cường phải được thiết kế để chịu được cả lực cắt lực kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gusset (danh từ): một miếng vải hoặc kim loại hình tam giác dùng để gia cố hoặc mở rộng, nhưng trong xây dựng, "gusset" thường dạng rút gọn của "gusset plate".
  • Reinforcement plate (danh từ): tấm gia cường, một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ tấm kim loại nào dùng để tăng cường kết cấu.
Từ đồng nghĩa
  • Stiffener plate: tấm cứng hóa, thường dùng trong kết cấu thép.
  • Brace plate: tấm giằng, nhấn mạnh chức năng giữ ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolt on: bắt vít vào, dùng để mô tả cách lắp đặt gusset plate.
    • The gusset plate was bolted on to the existing framework. (Tấm ốp gia cường đã được bắt vít vào khung hiện .)
  • Weld up: hàn kín, dùng khi gusset plate được hàn cố định.
    • They welded up the gusset plate to ensure a permanent connection. (Họ đã hàn kín tấm ốp gia cường để đảm bảo kết nối vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gusset plate", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - "the missing gusset plate": ám chỉ một yếu tố quan trọng bị thiếu trong thiết kế. - The bridge collapse was traced back to a missing gusset plate. (Sự sụp đổ của cây cầu được truy ra từ một tấm ốp gia cường bị thiếu.)