gustatory organ

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan vị giác. Đây một cơ quan cảm giác hình bầu dục nằm trên bề mặt của lưỡi, chức năng tiếp nhận truyền tín hiệu vị giác (như ngọt, mặn, chua, đắng) đến não bộ.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan vị giác rất cần thiết để nếm các hương vị khác nhau.)
  • (Tổn thương cơ quan vị giác có thể ảnh hưởng đến khả năng nếm thức ăn của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gustatory organ" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ các nụ vị giác (taste buds) nói riêng hoặc toàn bộ hệ thống cảm nhận vị giác trên lưỡi.
    • The gustatory organ is highly sensitive to chemical compounds in food. (Cơ quan vị giác rất nhạy cảm với các hợp chất hóa học trong thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Taste bud (nụ vị giác): một đơn vị nhỏ hơn trong cơ quan vị giác.
    • Each taste bud contains receptor cells that detect flavors. (Mỗi nụ vị giác chứa các tế bào thụ cảm phát hiện hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Organ of taste: cơ quan vị giác (cách diễn đạt khác tương tự).
  • Taste receptor: thụ thể vị giác (thường chỉ các tế bào cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "gustatory organ" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gustatory organ".