gustav mahler

gustav mahler

Gustav Mahler conducts a large orchestra in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Gustav Mahler một nhà soạn nhạc nhạc trưởng người Áo, sống từ năm 1860 đến năm 1911. Ông được biết đến như một trong những nhà soạn nhạc quan trọng nhất của cuối thời kỳ Lãng mạn, nổi tiếng với các bản giao hưởng quy mô lớn các ca khúc dàn nhạc.

dụ sử dụng
  • Gustav Mahler đã sáng tác tổng cộng mười bản giao hưởng, trong đó bản Giao hưởng số 2 "Phục sinh" tác phẩm nổi tiếng nhất.
    (Gustav Mahler composed a total of ten symphonies, among which Symphony No. 2 "Resurrection" is the most famous work.)

  • Nhiều nhà phê bình cho rằng âm nhạc của Gustav Mahler phản ánh sâu sắc những xung đột nội tâm của con người hiện đại.
    (Many critics believe that the music of Gustav Mahler deeply reflects the inner conflicts of modern humanity.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mahlerian style": phong cách Mahler, chỉ đặc trưng âm nhạc của ông, thường bao gồm các giai điệu dân gian, sự kết hợp giữa giao hưởng ca khúc, cùng với những biến đổi cảm xúc mạnh mẽ.
    • The conductor's interpretation captured the Mahlerian style perfectly, with its dramatic shifts between joy and despair.
      (Phần diễn giải của nhạc trưởng đã nắm bắt hoàn hảo phong cách Mahler, với những chuyển đổi kịch tính giữa niềm vui tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahlerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gustav Mahler, thường dùng để mô tả phong cách âm nhạc hoặc triết nghệ thuật của ông.
    • The symphony has a distinctly Mahlerian intensity.
      (Bản giao hưởng một cường độ mang đậm chất Mahler.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Áo: một cách diễn đạt chung chung hơn, nhưng không cụ thể bằng "Gustav Mahler".
  • Nhạc trưởng người Áo: cũng chỉ nghề nghiệp của ông, nhưng thiếu yếu tố sáng tác.
Các cụm từ liên quan
  • "the Mahler revival": sự phục hưng Mahler, chỉ phong trào thế kỷ 20 khi âm nhạc của ông được tái khám phá đánh giá cao.
    • The Mahler revival in the 1960s brought his symphonies back into the concert hall.
      (Sự phục hưng Mahler vào những năm 1960 đã đưa các bản giao hưởng của ông trở lại phòng hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Mahlerian": trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt âm nhạc của Gustav Mahler.
    • After hearing his Symphony No. 5, she became a devoted Mahlerian.
      (Sau khi nghe bản Giao hưởng số 5 của ông, ấy đã trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt Mahler.)