gustave courbet

gustave courbet

Gustave Courbet paints a landscape outdoors.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gustave Courbet tên của một họa sĩ người Pháp nổi tiếng, sống từ năm 1819 đến 1877. Ông được biết đến với phong cách hội họa hiện thực (réalisme), tập trung vào việc miêu tả chân thực các cảnh sinh hoạt đời thường, thay vì những chủ đề lịch sử hay thần thoại lý tưởng hóa.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Courbet": thuật ngữ dùng để chỉ phong cách hội họa hiện thực, chân thực, không tô vẽ.

    • Bức tranh này mang đậm phong cách Courbet, với những nét vẽ thô mộc chân thực.
  • "Trường phái hiện thực của Courbet": ám chỉ ảnh hưởng của ông đối với các họa sĩ sau này, như Jean-François Millet hay Honoré Daumier.

    • Trường phái hiện thực của Courbet đã thay đổi cách nhìn nhận về nghệ thuật trong thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Courbetism (danh từ): chủ nghĩa Courbet, phong cách hội họa hiện thực do ông khởi xướng.
    • Courbetism nhấn mạnh việc vẽ những mắt thấy, không lý tưởng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ hiện thực: người vẽ theo trường phái hiện thực.
    • Gustave Courbet họa sĩ hiện thực điển hình.
  • Người tiên phong của chủ nghĩa hiện thực: người mở đường cho phong cách này.
    • Ông được coi người tiên phong của chủ nghĩa hiện thực trong hội họa Pháp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gustave Courbet". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "Vẽ như Courbet": chỉ cách vẽ chân thực, không tô điểm. - Anh ấy vẽ như Courbet, mọi chi tiết đều rất đời thường.