gustavus franklin swift

gustavus franklin swift

Gustavus Franklin Swift stands beside a refrigerated railroad car.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gustavus Franklin Swift tên của một doanh nhân người Mỹ, người tiên phong trong ngành chế biến thịt vận chuyển thịt đông lạnh bằng toa tàu hỏa hệ thống làm lạnh. Ông sống từ năm 1839 đến năm 1903.

dụ sử dụng
  • (Gustavus Franklin Swift revolutionized the meat industry by using refrigerated railroad cars.)
  • (Thanks to Gustavus Franklin Swift, fresh meat could be transported farther without spoiling.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống của Gustavus Franklin Swift": đề cập đến mô hình kinh doanh tích hợp từ chăn nuôi, giết mổ, đến vận chuyển phân phối thịt.

    • Hệ thống của Gustavus Franklin Swift đã tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho công ty của ông. (Gustavus Franklin Swift's system created a huge competitive advantage for his company.)
  • "Đổi mới của Swift": chỉ sáng kiến sử dụng toa tàu lạnh để vận chuyển thịt.

    • Đổi mới của Swift đã thay đổi cách người Mỹ tiêu thụ thịt. (Swift's innovation changed how Americans consumed meat.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift (họ): họ của ông, cũng tên của công ty thịt nổi tiếng "Swift & Company".
    • Công ty Swift trở thành một trong những tập đoàn thịt lớn nhất nước Mỹ. (Swift & Company became one of the largest meatpacking corporations in the US.)
Từ đồng nghĩa
  • Doanh nhân ngành thịt: người kinh doanh trong lĩnh vực chế biến phân phối thịt.
  • Người tiên phong vận chuyển lạnh: người đầu tiên áp dụng công nghệ làm lạnh trong vận chuyển thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Tên tuổi của Swift": dùng để chỉ sự nổi tiếng ảnh hưởng của ông trong ngành công nghiệp thịt.
    • Tên tuổi của Swift vẫn còn được nhắc đến trong các bài học lịch sử kinh doanh. (Swift's name is still mentioned in business history lessons.)