gustavus

Định nghĩa

Gustavus một danh từ riêng, dùng để chỉ tên của nhiều vị vua Thụy Điển trong lịch sử.

  1. Gustavus I (1496-1560): Vua Thụy Điển, người đã thiết lập đạo Luther làm quốc giáo.
  2. Gustavus II Adolphus (1594-1632): Vua Thụy Điển, nổi tiếng với các chiến thắng quân sự giúp Thụy Điển trở thành cường quốc châu Âu; ông thực hiện cải cách nội địa hiện đại hóa đất nước tham gia Chiến tranh Ba Mươi Năm theo phe Tin Lành, tử trận trong trận Lützen.
  3. Gustavus III (1746-1792): Vua Thụy Điển, tăng cường quyền lực hoàng gia tiến hành cuộc chiến tranh không được lòng dân chống lại Nga.
  4. Gustavus IV Adolphus (1778-1837): Vua Thụy Điển, bị phế truất năm 1809 sau thất bại trước Napoléon I.
  5. Gustavus V (1858-1950): Vua Thụy Điển, duy trì sự trung lập của Thụy Điển trong cả hai cuộc Thế chiến I II.
  6. Gustavus VI Adolphus (1882-1973): Vị vua cuối cùng của Thụy Điển quyền lực chính trị thực sự.
dụ sử dụng
  • (Gustavus II Adolphus thường được gọi là "Sư tử phương Bắc" tài năng quân sự của ông.)
  • (Dưới thời Gustavus V, Thụy Điển vẫn giữ thái độ trung lập trong Thế chiến II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gustavus thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về lịch sử Thụy Điển, các cuộc chiến tranh châu Âu thế kỷ 17, hoặc chế độ quân chủ lập hiến.
  • Tên này cũng xuất hiện trong các tên gọi địa danh như Gustavus, Alaska (một thị trấnHoa Kỳ).
Biến thể từ gần giống
  • Gustav (biến thể chính tả phổ biến trong tiếng Đức, Thụy Điển): tên riêng tương tự.
  • Gustavian (tính từ): thuộc về thời kỳ hoặc phong cách của các vua Gustavus, đặc biệt Gustavus III ( dụ: phong cách Gustavian trong kiến trúc nội thất Thụy Điển thế kỷ 18).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ "vua Thụy Điển tên Gustavus" để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gustavus" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Lion of the North": biệt danh của Gustavus II Adolphus, dùng để chỉ những nhà lãnh đạo quân sự kiệt xuất.
    • He was hailed as the Lion of the North for his daring campaigns. (Ông được ca ngợi Sư tử phương Bắc các chiến dịch táo bạo của mình.)