gut issue

gut issue

A patient discusses a gut issue with their doctor.

Định nghĩa

Danh từ: - Vấn đề gây xúc động mạnh: "gut issue" một vấn đề hoặc chủ đề khơi gợi những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường từ bản năng hoặc trực giác, thay vì lý trí. Từ "gut" ở đây ám chỉ ruột gan, nơi được cho nguồn gốc của cảm xúc sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận về nhập cư đã trở thành một vấn đề gây xúc động mạnh đối với nhiều cử tri.)
  • (Đối với ấy, quyền động vật một vấn đề gây xúc động mạnh không thể thảo luận không trở nên xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gut issue for someone": một vấn đề chạm đến cảm xúc sâu thẳm của ai đó.

    • Climate change is a gut issue for the younger generation. (Biến đổi khí hậu một vấn đề gây xúc động mạnh đối với thế hệ trẻ.)
  • "to turn something into a gut issue": biến một vấn đề thành vấn đề cảm xúc.

    • Politicians often turn tax policies into a gut issue to sway public opinion. (Các chính trị gia thường biến các chính sách thuế thành vấn đề cảm xúc để thao túng dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gut reaction (n): phản ứng bản năng, tức thời.
    • My gut reaction was to refuse the offer. (Phản ứng bản năng của tôi từ chối lời đề nghị.)
  • Gut feeling (n): cảm giác trực giác, linh cảm.
    • I have a gut feeling that this is the right decision. (Tôi linh cảm rằng đây quyết định đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional issue: vấn đề cảm xúc.
  • Hot-button issue: vấn đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi.
  • Passionate concern: mối quan tâm mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "gut issue", nhưng có thể dùng: - Strike a chord with: chạm đến cảm xúc của ai đó. - The speech struck a chord with the audience, making it a gut issue. (Bài phát biểu đã chạm đến cảm xúc của khán giả, biến thành một vấn đề gây xúc động mạnh.)

Thành ngữ liên quan
  • Follow one's gut: làm theo trực giác.
    • When facing a gut issue, it's best to follow your gut. (Khi đối mặt với một vấn đề gây xúc động mạnh, tốt nhất bạn nên làm theo trực giác của mình.)
  • Gut-wrenching: đau lòng, lòng (dùng để mô tả một vấn đề hoặc trải nghiệm).
    • The documentary about poverty was a gut-wrenching gut issue. (Bộ phim tài liệu về nghèo đói một vấn đề gây xúc động mạnh đau lòng.)