gutenberg
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Johannes Gutenberg: Nhà in người Đức, người đầu tiên ở châu Âu in sách bằng chữ in rời (loại chữ có thể di chuyển được) và là người đầu tiên sử dụng máy in ép. Ông sống từ khoảng năm 1400 đến năm 1468.
Ví dụ sử dụng
- (Gutenberg đã phát minh ra máy in, điều này đã cách mạng hóa việc lan truyền tri thức.)
- (Kinh thánh Gutenberg là một trong những cuốn sách nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gutenberg" thường được dùng để chỉ chính người thợ in lịch sử, hoặc để nói về các bản in hoặc tài liệu liên quan đến ông.
- The Gutenberg Museum in Mainz displays early printing technology. (Bảo tàng Gutenberg ở Mainz trưng bày công nghệ in ấn thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutenbergian (tính từ): thuộc về Gutenberg hoặc liên quan đến phát minh của ông.
- The Gutenbergian revolution changed how information was shared. (Cuộc cách mạng Gutenberg đã thay đổi cách thông tin được chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Inventor of printing: người phát minh ra máy in.
- Father of printing: cha đẻ của ngành in ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gutenberg".
Thành ngữ liên quan
- Gutenberg effect: hiệu ứng Gutenberg, chỉ tác động sâu rộng của máy in đối với xã hội, văn hóa và tri thức.
- The Gutenberg effect led to the Reformation and the rise of literacy. (Hiệu ứng Gutenberg đã dẫn đến Cải cách tôn giáo và sự gia tăng tỷ lệ biết chữ.)