gutta balata

gutta balata

A worker collects gutta balata from a tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Gutta balata một loại nhựa cây, khi được sấy khô sẽ tạo thành một chất cứng, được sử dụng trong sản xuất, dụ như làm bóng golf.

dụ sử dụng
  • (Quả bóng golf trước đây từng được làm từ gutta balata.)
  • (Gutta balata một loại mủ tự nhiên cứng lại khi được sấy khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gutta balata" thường được nhắc đến trong lịch sử sản xuất bóng golf, khi thay thế các vật liệu khác tạo ra những cải tiến về độ bền.
    • The introduction of gutta balata revolutionized the golf ball industry. (Sự ra đời của gutta balata đã cách mạng hóa ngành công nghiệp bóng golf.)
Biến thể từ gần giống
  • Balata (n): một dạng viết tắt hoặc tên gọi khác của gutta balata, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • Balata is still used in some modern golf balls. (Balata vẫn được sử dụng trong một số quả bóng golf hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum balata: một tên gọi khác của gutta balata, nhấn mạnh tính chất giống nhựa cây.
  • Latex cứng: mô tả tính chất vật của gutta balata sau khi khô.
Các cụm từ liên quan
  • Gutta balata tree: cây lấy nhựa gutta balata, thường thuộc họ Sapotaceae.
    • The gutta balata tree is native to South America. (Cây gutta balata nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này.