gutter press

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Báo chí giật gân, báo lá cải: "gutter press" chỉ loại báo chí chuyên đưa tin giật gân, câu khách, đặc biệt về đời tư của người nổi tiếng hoặc các nhân vật công chúng, thường thiếu tính chính xác hoặc đạo đức nghề nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Báo chí giật gân thường đăng những câu chuyện tai tiếng về người nổi tiếng.)
  • ( ấy từ chối trả lời phỏng vấn với báo lá cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gutter press" (dùng với mạo từ "the"): nhấn mạnh toàn bộ hệ thống báo chí giật gân.

    • The gutter press thrives on invading people's privacy. (Báo chí giật gân sống nhờ vào việc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.)
  • "Gutter journalism" (danh từ): chủ nghĩa báo chí giật gân, thường dùng để chỉ phong cách hoặc phương pháp làm báo lá cải.

    • This magazine is known for its gutter journalism. (Tạp chí này nổi tiếng với chủ nghĩa báo chí giật gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutter (danh từ): máng xối, rãnh nước (nghĩa đen); trong "gutter press" mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự thấp kém, rẻ tiền.
  • Press (danh từ): báo chí, báo giới.
  • Gutter journalism (danh từ): báo chí giật gân (cụm từ đồng nghĩa).
  • Gutter-press (tính từ): thuộc về báo chí giật gân (dùng trước danh từ).
    • The gutter-press reporter was banned from the event. (Phóng viên báo lá cải đã bị cấm tham dự sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensationalist press: báo chí giật gân.
  • Yellow press: báo chí vàng (thuật ngữ lịch sử chỉ báo chí giật gân cuối thế kỷ 19).
  • Tabloid press: báo lá cải (thường chỉ các tờ báo khổ nhỏ, tập trung vào tin tức giật gân).
  • Rag: báo rẻ tiền, báo dở (từ lóng, mang tính miệt thị).
Các cụm từ liên quan
  • The gutter press (cụm danh từ): báo chí giật gân (như đã giải thích).
  • Gutter journalism (cụm danh từ): chủ nghĩa báo chí giật gân.
Thành ngữ liên quan
  • "In the gutter": trong tình trạng tồi tệ, thấp kém (thường dùng để chỉ hành vi hoặc phẩm chất).

    • His career ended up in the gutter after the scandal. (Sự nghiệp của anh ta kết thúc trong tình trạng tồi tệ sau vụ bê bối.)
  • "Gutter language": ngôn ngữ thô tục, tục tĩu.

    • The politician used gutter language during the debate. (Chính trị gia đó đã sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc tranh luận.)