guttifère

Học thuật
Thân thiện
guttifère

Le quartz guttifère présente des formes arrondies comme des gouttes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc khoáng vật học) dạng giọt: Mô tả hình dạng của một khoáng vật trông giống như những giọt chất lỏng nhỏ kết tụ lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quartz guttifère est une variété intéressante. (Thạch anh dạng giọtmột loại biến thể thú vị.)
    • On observe une structure guttifère sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc dạng giọt dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành, đặc biệttrong khoáng vật học thạch học, để mô tả đặc điểm hình thái của tinh thể hoặc cấu trúc đá.
Biến thể từ gần giống
  • Goutte (danh từ): Giọt.
  • Guttiforme (tính từ): hình giọt (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • En forme de goutte: hình dạng giọt.
  • Guttiforme: Dạng giọt.
Lưu ý
  • "Guttifère"một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiếm khi xuất hiện ngoài bối cảnh mô tả khoa học về đá khoáng vật.
guttifère

Le quartz guttifère présente des formes arrondies comme des gouttes.

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng giọt
    • Quartz guttifère
      thạch anh dạng giọt