gutturally

gutturally

He cleared his throat and spoke gutturally.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách từ cuống họng, một cách khàn khàn: "gutturally" chỉ cách phát âm hoặc tạo ra âm thanh từ sâu trong cổ họng, thường mang âm sắc thô, khàn, hoặc trầm. Từ này mô tả hành động nói hoặc phát âm với giọng điệu như thể âm thanh được tạo ra từ phía sau của miệng hoặc cổ họng, không phải từ phía trước của lưỡi hoặc môi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách khàn khàn, giọng nói của anh ấy ầm ầm như tiếng sấm xa.)
  • (Ông già cười một cách từ cuống họng, một âm thanh dường như phát ra từ sâu trong lồng ngực.)
  • (Ngôn ngữ đó được nói một cách khàn khàn, với các phụ âm thô ráp người ngoài khó bắt chước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pronounce gutturally": phát âm một cách từ cuống họng.

    • In some dialects, the 'r' sound is pronounced gutturally, almost like a growl. (Trong một số phương ngữ, âm 'r' được phát âm một cách từ cuống họng, gần như tiếng gầm gừ.)
  • "to sing gutturally": hát với giọng khàn khàn, thường thấy trong các thể loại nhạc heavy metal hoặc nhạc dân gian.

    • The Mongolian throat singer performed gutturally, producing deep, resonant tones. (Ca sĩ hát cổ họng Mông Cổ biểu diễn một cách khàn khàn, tạo ra những âm trầm vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Guttural (tính từ): thuộc về cuống họng, khàn khàn.

    • He had a guttural voice that commanded attention. (Anh ấy một giọng nói khàn khàn thu hút sự chú ý.)
  • Gutturalness (danh từ): tính chất khàn khàn, sự phát âm từ cuống họng.

    • The gutturalness of his speech made it hard to understand. (Sự khàn khàn trong giọng nói của anh ấy khiến người khác khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoarsely: một cách khàn khàn (thường do mệt mỏi hoặc bệnh tật).

    • She whispered hoarsely after shouting for hours. ( ấy thì thầm một cách khàn khàn sau khi la hét hàng giờ.)
  • Throatily: một cách từ cổ họng, khàn khàn (ít phổ biến hơn).

    • He spoke throatily, his words barely audible. (Anh ấy nói một cách khàn khàn, lời nói hầu như không nghe .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gutturally", đây trạng từ mô tả cách thức.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "gutturally", từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh hoặc giọng nói.)